Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Canh Tuất 1970
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/4/1970 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/4/1970 · Bính Thìn2Ngày 2
7/4/1970 · Đinh Tỵ3Ngày 3
8/4/1970 · Mậu Ngọ4Ngày 4
9/4/1970 · Kỷ Mùi5Ngày 5
10/4/1970 · Canh Thân6Ngày 6
11/4/1970 · Tân Dậu7Ngày 7
12/4/1970 · Nhâm Tuất8Ngày 8
13/4/1970 · Quý Hợi9Ngày 9
14/4/1970 · Giáp Tý10Ngày 10
15/4/1970 · Ất Sửu11Ngày 11
16/4/1970 · Bính Dần12Ngày 12
17/4/1970 · Đinh Mão13Ngày 13
18/4/1970 · Mậu Thìn14Ngày 14
19/4/1970 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
20/4/1970 · Canh Ngọ16Ngày 16
21/4/1970 · Tân Mùi17Ngày 17
22/4/1970 · Nhâm Thân18Ngày 18
23/4/1970 · Quý Dậu19Ngày 19
24/4/1970 · Giáp Tuất20Ngày 20
25/4/1970 · Ất Hợi21Ngày 21
26/4/1970 · Bính Tý22Ngày 22
27/4/1970 · Đinh Sửu23Ngày 23
28/4/1970 · Mậu Dần24Ngày 24
29/4/1970 · Kỷ Mão25Ngày 25
30/4/1970 · Canh Thìn26Ngày 26
1/5/1970 · Tân Tỵ27Ngày 27
2/5/1970 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
3/5/1970 · Quý Mùi29Ngày 29
4/5/1970 · Giáp Thân
6/4/1970 · Bính Thìn2Ngày 2
7/4/1970 · Đinh Tỵ3Ngày 3
8/4/1970 · Mậu Ngọ4Ngày 4
9/4/1970 · Kỷ Mùi5Ngày 5
10/4/1970 · Canh Thân6Ngày 6
11/4/1970 · Tân Dậu7Ngày 7
12/4/1970 · Nhâm Tuất8Ngày 8
13/4/1970 · Quý Hợi9Ngày 9
14/4/1970 · Giáp Tý10Ngày 10
15/4/1970 · Ất Sửu11Ngày 11
16/4/1970 · Bính Dần12Ngày 12
17/4/1970 · Đinh Mão13Ngày 13
18/4/1970 · Mậu Thìn14Ngày 14
19/4/1970 · Kỷ Tỵ15Ngày 15
20/4/1970 · Canh Ngọ16Ngày 16
21/4/1970 · Tân Mùi17Ngày 17
22/4/1970 · Nhâm Thân18Ngày 18
23/4/1970 · Quý Dậu19Ngày 19
24/4/1970 · Giáp Tuất20Ngày 20
25/4/1970 · Ất Hợi21Ngày 21
26/4/1970 · Bính Tý22Ngày 22
27/4/1970 · Đinh Sửu23Ngày 23
28/4/1970 · Mậu Dần24Ngày 24
29/4/1970 · Kỷ Mão25Ngày 25
30/4/1970 · Canh Thìn26Ngày 26
1/5/1970 · Tân Tỵ27Ngày 27
2/5/1970 · Nhâm Ngọ28Ngày 28
3/5/1970 · Quý Mùi29Ngày 29
4/5/1970 · Giáp Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí