Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Canh Tuất 1970
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 5/5/1970 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/5/1970 · Ất Dậu2Ngày 2
6/5/1970 · Bính Tuất3Ngày 3
7/5/1970 · Đinh Hợi4Ngày 4
8/5/1970 · Mậu Tý5Ngày 5
9/5/1970 · Kỷ Sửu6Ngày 6
10/5/1970 · Canh Dần7Ngày 7
11/5/1970 · Tân Mão8Ngày 8
12/5/1970 · Nhâm Thìn9Ngày 9
13/5/1970 · Quý Tỵ10Ngày 10
14/5/1970 · Giáp Ngọ11Ngày 11
15/5/1970 · Ất Mùi12Ngày 12
16/5/1970 · Bính Thân13Ngày 13
17/5/1970 · Đinh Dậu14Ngày 14
18/5/1970 · Mậu Tuất15Ngày 15
19/5/1970 · Kỷ Hợi16Ngày 16
20/5/1970 · Canh Tý17Ngày 17
21/5/1970 · Tân Sửu18Ngày 18
22/5/1970 · Nhâm Dần19Ngày 19
23/5/1970 · Quý Mão20Ngày 20
24/5/1970 · Giáp Thìn21Ngày 21
25/5/1970 · Ất Tỵ22Ngày 22
26/5/1970 · Bính Ngọ23Ngày 23
27/5/1970 · Đinh Mùi24Ngày 24
28/5/1970 · Mậu Thân25Ngày 25
29/5/1970 · Kỷ Dậu26Ngày 26
30/5/1970 · Canh Tuất27Ngày 27
31/5/1970 · Tân Hợi28Ngày 28
1/6/1970 · Nhâm Tý29Ngày 29
2/6/1970 · Quý Sửu30Ngày 30
3/6/1970 · Giáp Dần
5/5/1970 · Ất Dậu2Ngày 2
6/5/1970 · Bính Tuất3Ngày 3
7/5/1970 · Đinh Hợi4Ngày 4
8/5/1970 · Mậu Tý5Ngày 5
9/5/1970 · Kỷ Sửu6Ngày 6
10/5/1970 · Canh Dần7Ngày 7
11/5/1970 · Tân Mão8Ngày 8
12/5/1970 · Nhâm Thìn9Ngày 9
13/5/1970 · Quý Tỵ10Ngày 10
14/5/1970 · Giáp Ngọ11Ngày 11
15/5/1970 · Ất Mùi12Ngày 12
16/5/1970 · Bính Thân13Ngày 13
17/5/1970 · Đinh Dậu14Ngày 14
18/5/1970 · Mậu Tuất15Ngày 15
19/5/1970 · Kỷ Hợi16Ngày 16
20/5/1970 · Canh Tý17Ngày 17
21/5/1970 · Tân Sửu18Ngày 18
22/5/1970 · Nhâm Dần19Ngày 19
23/5/1970 · Quý Mão20Ngày 20
24/5/1970 · Giáp Thìn21Ngày 21
25/5/1970 · Ất Tỵ22Ngày 22
26/5/1970 · Bính Ngọ23Ngày 23
27/5/1970 · Đinh Mùi24Ngày 24
28/5/1970 · Mậu Thân25Ngày 25
29/5/1970 · Kỷ Dậu26Ngày 26
30/5/1970 · Canh Tuất27Ngày 27
31/5/1970 · Tân Hợi28Ngày 28
1/6/1970 · Nhâm Tý29Ngày 29
2/6/1970 · Quý Sửu30Ngày 30
3/6/1970 · Giáp Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí