Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Canh Tuất 1970
Tháng 6 âm lịch là tháng Quý Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/7/1970 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/7/1970 · Giáp Thân2Ngày 2
4/7/1970 · Ất Dậu3Ngày 3
5/7/1970 · Bính Tuất4Ngày 4
6/7/1970 · Đinh Hợi5Ngày 5
7/7/1970 · Mậu Tý6Ngày 6
8/7/1970 · Kỷ Sửu7Ngày 7
9/7/1970 · Canh Dần8Ngày 8
10/7/1970 · Tân Mão9Ngày 9
11/7/1970 · Nhâm Thìn10Ngày 10
12/7/1970 · Quý Tỵ11Ngày 11
13/7/1970 · Giáp Ngọ12Ngày 12
14/7/1970 · Ất Mùi13Ngày 13
15/7/1970 · Bính Thân14Ngày 14
16/7/1970 · Đinh Dậu15Ngày 15
17/7/1970 · Mậu Tuất16Ngày 16
18/7/1970 · Kỷ Hợi17Ngày 17
19/7/1970 · Canh Tý18Ngày 18
20/7/1970 · Tân Sửu19Ngày 19
21/7/1970 · Nhâm Dần20Ngày 20
22/7/1970 · Quý Mão21Ngày 21
23/7/1970 · Giáp Thìn22Ngày 22
24/7/1970 · Ất Tỵ23Ngày 23
25/7/1970 · Bính Ngọ24Ngày 24
26/7/1970 · Đinh Mùi25Ngày 25
27/7/1970 · Mậu Thân26Ngày 26
28/7/1970 · Kỷ Dậu27Ngày 27
29/7/1970 · Canh Tuất28Ngày 28
30/7/1970 · Tân Hợi29Ngày 29
31/7/1970 · Nhâm Tý30Ngày 30
1/8/1970 · Quý Sửu
3/7/1970 · Giáp Thân2Ngày 2
4/7/1970 · Ất Dậu3Ngày 3
5/7/1970 · Bính Tuất4Ngày 4
6/7/1970 · Đinh Hợi5Ngày 5
7/7/1970 · Mậu Tý6Ngày 6
8/7/1970 · Kỷ Sửu7Ngày 7
9/7/1970 · Canh Dần8Ngày 8
10/7/1970 · Tân Mão9Ngày 9
11/7/1970 · Nhâm Thìn10Ngày 10
12/7/1970 · Quý Tỵ11Ngày 11
13/7/1970 · Giáp Ngọ12Ngày 12
14/7/1970 · Ất Mùi13Ngày 13
15/7/1970 · Bính Thân14Ngày 14
16/7/1970 · Đinh Dậu15Ngày 15
17/7/1970 · Mậu Tuất16Ngày 16
18/7/1970 · Kỷ Hợi17Ngày 17
19/7/1970 · Canh Tý18Ngày 18
20/7/1970 · Tân Sửu19Ngày 19
21/7/1970 · Nhâm Dần20Ngày 20
22/7/1970 · Quý Mão21Ngày 21
23/7/1970 · Giáp Thìn22Ngày 22
24/7/1970 · Ất Tỵ23Ngày 23
25/7/1970 · Bính Ngọ24Ngày 24
26/7/1970 · Đinh Mùi25Ngày 25
27/7/1970 · Mậu Thân26Ngày 26
28/7/1970 · Kỷ Dậu27Ngày 27
29/7/1970 · Canh Tuất28Ngày 28
30/7/1970 · Tân Hợi29Ngày 29
31/7/1970 · Nhâm Tý30Ngày 30
1/8/1970 · Quý Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí