Lá số tử vi sinh ngày 10 tháng 8 năm Canh Tuất 1970

Ngày 10 tháng 8 năm Canh Tuất là ngày 10/9/1970 dương lịch — ngày Quý Tỵ, tháng Ất Dậu, mệnh năm Thoa Xuyến Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Nhâm Tý

Mệnh tại Dậu: Vô chính diệu · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Quý Sửu

Mệnh tại Thân: Phá Quân (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Giáp Dần

Mệnh tại Mùi: Tử Vi (Đắc), Phá Quân (Vượng) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Ất Mão

Mệnh tại Ngọ: Thiên Cơ (Đắc) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Bính Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thiên Cơ (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Đinh Tỵ

Mệnh tại Thìn: Thất Sát (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Mậu Ngọ

Mệnh tại Mão: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Kỷ Mùi

Mệnh tại Dần: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm) · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Canh Thân

Mệnh tại Sửu: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu) · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Tân Dậu

Mệnh tại Tý: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Nhâm Tuất

Mệnh tại Hợi: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Quý Hợi

Mệnh tại Tuất: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 9 tháng 8 · Ngày 11 tháng 8 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí