Lá số tử vi sinh ngày 26 tháng 8 năm Canh Tuất 1970

Ngày 26 tháng 8 năm Canh Tuất là ngày 26/9/1970 dương lịch — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu, mệnh năm Thoa Xuyến Kim. Chọn giờ sinh và giới tính để mở lá số.

Giờ Tý23h–1h · Giáp Tý

Mệnh tại Dậu: Thiên Đồng (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thuỷ nhị cục

Giờ Sửu1h–3h · Ất Sửu

Mệnh tại Thân: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Phúc Đức · Thuỷ nhị cục

Giờ Dần3h–5h · Bính Dần

Mệnh tại Mùi: Thiên Phủ (Đắc) · Thân cư Quan Lộc · Mộc tam cục

Giờ Mão5h–7h · Đinh Mão

Mệnh tại Ngọ: Thái Dương (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Mộc tam cục

Giờ Thìn7h–9h · Mậu Thìn

Mệnh tại Tỵ: Thiên Đồng (Đắc) · Thân cư Tài Bạch · Kim tứ cục

Giờ Tỵ9h–11h · Kỷ Tỵ

Mệnh tại Thìn: Phá Quân (Đắc) · Thân cư Phu Thê · Kim tứ cục

Giờ Ngọ11h–13h · Canh Ngọ

Mệnh tại Mão: Liêm Trinh (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thân cư Mệnh · Thổ ngũ cục

Giờ Mùi13h–15h · Tân Mùi

Mệnh tại Dần: Vô chính diệu · Thân cư Phúc Đức · Thổ ngũ cục

Giờ Thân15h–17h · Nhâm Thân

Mệnh tại Sửu: Vô chính diệu · Thân cư Quan Lộc · Hoả lục cục

Giờ Dậu17h–19h · Quý Dậu

Mệnh tại Tý: Thất Sát (Miếu) · Thân cư Thiên Di · Hoả lục cục

Giờ Tuất19h–21h · Giáp Tuất

Mệnh tại Hợi: Tử Vi (Bình), Thất Sát (Vượng) · Thân cư Tài Bạch · Thổ ngũ cục

Giờ Hợi21h–23h · Ất Hợi

Mệnh tại Tuất: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu) · Thân cư Phu Thê · Thổ ngũ cục

Mệnh và Thân chỉ đổi theo tháng và giờ sinh âm lịch; nam và nữ cùng giờ có chung vị trí sao, khác chiều đi của đại vận và vài vòng sao. Sinh từ 23h đến 24h (giờ Tý muộn) xem giờ Tý của ngày hôm sau.

‹ Ngày 25 tháng 8 · Ngày 27 tháng 8 ›

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Ngày sinh đã điền sẵn — bạn chỉ cần chọn giờ phút thật và giới tính.

Lập lá số của tôi — miễn phí