Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Tân Hợi 1971
Tháng 1 âm lịch là tháng Canh Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/1/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/1/1971 · Nhâm Tý2Ngày 2
28/1/1971 · Quý Sửu3Ngày 3
29/1/1971 · Giáp Dần4Ngày 4
30/1/1971 · Ất Mão5Ngày 5
31/1/1971 · Bính Thìn6Ngày 6
1/2/1971 · Đinh Tỵ7Ngày 7
2/2/1971 · Mậu Ngọ8Ngày 8
3/2/1971 · Kỷ Mùi9Ngày 9
4/2/1971 · Canh Thân10Ngày 10
5/2/1971 · Tân Dậu11Ngày 11
6/2/1971 · Nhâm Tuất12Ngày 12
7/2/1971 · Quý Hợi13Ngày 13
8/2/1971 · Giáp Tý14Ngày 14
9/2/1971 · Ất Sửu15Ngày 15
10/2/1971 · Bính Dần16Ngày 16
11/2/1971 · Đinh Mão17Ngày 17
12/2/1971 · Mậu Thìn18Ngày 18
13/2/1971 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
14/2/1971 · Canh Ngọ20Ngày 20
15/2/1971 · Tân Mùi21Ngày 21
16/2/1971 · Nhâm Thân22Ngày 22
17/2/1971 · Quý Dậu23Ngày 23
18/2/1971 · Giáp Tuất24Ngày 24
19/2/1971 · Ất Hợi25Ngày 25
20/2/1971 · Bính Tý26Ngày 26
21/2/1971 · Đinh Sửu27Ngày 27
22/2/1971 · Mậu Dần28Ngày 28
23/2/1971 · Kỷ Mão29Ngày 29
24/2/1971 · Canh Thìn
27/1/1971 · Nhâm Tý2Ngày 2
28/1/1971 · Quý Sửu3Ngày 3
29/1/1971 · Giáp Dần4Ngày 4
30/1/1971 · Ất Mão5Ngày 5
31/1/1971 · Bính Thìn6Ngày 6
1/2/1971 · Đinh Tỵ7Ngày 7
2/2/1971 · Mậu Ngọ8Ngày 8
3/2/1971 · Kỷ Mùi9Ngày 9
4/2/1971 · Canh Thân10Ngày 10
5/2/1971 · Tân Dậu11Ngày 11
6/2/1971 · Nhâm Tuất12Ngày 12
7/2/1971 · Quý Hợi13Ngày 13
8/2/1971 · Giáp Tý14Ngày 14
9/2/1971 · Ất Sửu15Ngày 15
10/2/1971 · Bính Dần16Ngày 16
11/2/1971 · Đinh Mão17Ngày 17
12/2/1971 · Mậu Thìn18Ngày 18
13/2/1971 · Kỷ Tỵ19Ngày 19
14/2/1971 · Canh Ngọ20Ngày 20
15/2/1971 · Tân Mùi21Ngày 21
16/2/1971 · Nhâm Thân22Ngày 22
17/2/1971 · Quý Dậu23Ngày 23
18/2/1971 · Giáp Tuất24Ngày 24
19/2/1971 · Ất Hợi25Ngày 25
20/2/1971 · Bính Tý26Ngày 26
21/2/1971 · Đinh Sửu27Ngày 27
22/2/1971 · Mậu Dần28Ngày 28
23/2/1971 · Kỷ Mão29Ngày 29
24/2/1971 · Canh Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí