Lá số tử vi nam sinh năm Tân Hợi 1971, giờ Tỵ ngày 17 tháng 10 âm lịch

Trả lời nhanh

Người nam sinh giờ Tỵ (9h–11h) ngày 17 tháng 10 năm Tân Hợi — dương lịch 4/12/1971 — có Mệnh an tại Giáp Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Miếu); Thân cư Phu Thê (Thìn). Kim tứ cục, mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim), Âm Nam nên đại vận đi nghịch, vận đầu từ 4 tuổi. Mệnh chủ Cự Môn, Thân chủ Thiên Cơ.

Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung. Ngày giờ đã điền sẵn — thêm giờ phút thật để có lá số riêng, lưu lại, hỏi AI và xem vận năm.

Lập lá số của tôi — miễn phí
Canh Tý64
Thiên Di
Thái Dương (H) Quyền
Đào HoaThiên Không
Suy35
Tân Sửu54
Tật Ách
Thiên Phủ (B)
Tả PhùHữu BậtThiên Sứ
Đế Vượng59
Canh Dần44
Tài Bạch
Thiên Cơ (H)
Thái Âm (H)
Thiên ViệtĐường PhùCô Thần
Lâm Quan · Tuần29
Tân Mão34
Tử Tức
Tử Vi (B)
Tham Lang (H)
Lưu HàLinh TinhLong TrìThiên Thọ
Quan Đới · Tuần43
Nhâm Thìn24
Phu Thê · Thân
Cự Môn (H) Lộc
Địa KiếpHoả TinhĐịa GiảiHồng LoanNguyệt ĐứcThiên La
Mộc Dục · Triệt37
Quý Tỵ14
Huynh Đệ
Thiên Tướng (Đ)
Quốc ẤnThiên PhúcVăn Xương KỵThiên GiảiTam ThaiThiên MãThiên HưThiên Tài
Tràng Sinh · Triệt57
Giáp Ngọ4
Mệnh
Thiên Lương (M)
Thiên KhôiThiên TrùĐịa KhôngThiên HìnhThiên NguyệtThiên Quý
Dưỡng55
Ất Mùi114
Phụ Mẫu
Liêm Trinh (Đ)
Thất Sát (Đ)
Phong CáoHoa CáiThiên KhốcĐẩu Quân
Thai57
Bính Thân104
Phúc Đức
Vô chính diệu
Đà LaThiên VuÂm SátÂn QuangKiếp SátThiên Đức
Tuyệt28
Đinh Dậu94
Điền Trạch
Vô chính diệu
Lộc TồnThiên QuanVăn Khúc KhoaBát ToạPhá Toái
Mộ52
Mậu Tuất84
Quan Lộc
Thiên Đồng (H)
Kình DươngThiên DiêuThiên YThiên HỷQuả TúĐịa Võng
Tử31
Kỷ Hợi74
Nô Bộc
Vũ Khúc (H)
Phá Quân (H)
Thai PhụPhượng CácGiải ThầnThiên Thương
Bệnh25
Lá số mẫu · Nam
Dương lịch4/12/1971 · giờ Tỵ
Âm lịch17/10 · Tân Hợi
Tháng · ngày · giờKỷ Hợi · Quý Hợi · Đinh Tỵ
Âm dươngÂm Nam
Bản mệnhThoa Xuyến Kim
CụcKim tứ cục
Mệnh chủ · Thân chủCự Môn · Thiên Cơ
Năm xem2027 Đinh Mùi · 57 tuổi
aihuyenhoc.com

Bấm vào một cung để xem điểm và lý do. (M) Miếu · (V) Vượng · (Đ) Đắc · (B) Bình · (H) Hãm. Số góc phải trên là tuổi bắt đầu đại vận.

Điểm 12 cung

Cung Mệnh (Giáp Ngọ)

55/100

Chính tinh: Thiên Lương (Miếu) · Thiên Khôi, Thiên Trù, Địa Không, Thiên Hình, Thiên Nguyệt, Thiên Quý

Thiên Lương là sao Nam Đẩu, hành Mộc. Toàn Thư nói sao này *hoá khí vi ấm* — "khí của nó hoá thành bóng che" — và xếp vào hàng thọ tinh. Hai chữ ấm và thọ là chìa khoá đọc người có Lương thủ cung Mệnh: chín chắn trước tuổi, quen đứng ra lo cho người khác, nói chuyện hay dẫn lẽ phải, ghét gian dối, và đời thường có những lần "gặp nạn rồi được gỡ".

Theo bảng độ sáng phái Việt mà bộ máy dùng, Thiên Lương miếu ở Thìn, Ngọ, Tuất; vượng ở Tý, Dần, Mão, Thân; đắc ở Sửu, Mùi. Ở Ngọ, Lương đứng một mình, Thái Dương ở Tý chiếu sang.

Đọc đủ: Thiên Lương tại cung Mệnh: người che chở, chín trước tuổi và cái nết thích nói lẽ phải ›
Cung Thân cư Phu Thê

Cung Phu Thê · Thân (Nhâm Thìn)

37/100

Chính tinh: Cự Môn (Hãm) · Địa Kiếp, Hoả Tinh, Địa Giải, Hồng Loan, Nguyệt Đức, Thiên La

Cự Môn ở cung Phu Thê cho biết lời nói là trục của hôn nhân. Người phối ngẫu thường sắc sảo, có chính kiến, quan sát kỹ, nhớ lâu những gì đã nghe — kể cả câu mình nói lúc mệt ba năm trước.

Ở Thìn, Tuất, Tỵ và thế Cự Đồng ở Sửu, Mùi, bất đồng dễ bị cất đi thay vì giải quyết, rồi dồn lại thành một lần nói nặng. Thế Cự Đồng hay cho kiểu người phối ngẫu hiền, ngại va chạm, im lặng khi không vừa ý — người kia lại tưởng là đồng ý.

Đọc đủ: Cự Môn tại cung Phu Thê: hôn nhân sống nhờ những cuộc trò chuyện thật ›
Cung điểm cao nhất

Cung Tật Ách (Tân Sửu)

59/100

Chính tinh: Thiên Phủ (Bình) · Tả Phù, Hữu Bật, Thiên Sứ

Thiên Phủ ở cung Tật Ách được các thầy Việt đọc là thể chất nhìn chung vững, ít bệnh nặng, có ốm thì hồi phục được. Chỗ sách hay dặn để ý là hệ tiêu hoá và cân nặng, vì Thiên Phủ hành Thổ, mà Thổ trong sách thuốc cổ ứng với Tỳ, Vị.

Đọc đủ: Thiên Phủ tại cung Tật Ách: thể chất vững, giữ tỳ vị và cân nặng theo tuổi ›
Cung điểm cao thứ hai

Cung Huynh Đệ (Quý Tỵ)

57/100

Chính tinh: Thiên Tướng (Đắc) · Quốc Ấn, Thiên Phúc, Văn Xương, Thiên Giải, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Hư, Thiên Tài

Cung Huynh Đệ nói về anh chị em ruột, và rộng hơn là những người ngang hàng cùng lớn lên với mình — anh em họ, bạn đồng môn thân như ruột, cộng sự góp vốn ngang nhau. Thiên Tướng ở đây vẽ ra một nhà có trật tự giữa anh em: ai lớn ai nhỏ rõ ràng, việc chung có người lo, và mọi người tôn trọng nhau theo kiểu giữ lễ hơn là quấn quýt.

- Dần, Thân — Vũ Tướng (miếu): anh em có người giỏi tiền nong, góp vốn với nhau được nếu sổ sách rõ. Mệnh lúc này là Dương Lương ở Mão (cùng sáng) hoặc ở Dậu (cùng hãm) — cùng một Huynh Đệ tốt mà người Mệnh Mão dẫn dắt dễ hơn, người Mệnh Dậu phải bền hơn. - Tý, Ngọ — Liêm Tướng (vượng): người trong nhà nghiêm, giữ nếp, có quy ước ngầm.

Đọc đủ: Thiên Tướng tại cung Huynh Đệ: anh em biết nhường, mỗi người giữ một phần việc ›
Cung cần giữ gìn hơn cả

Cung Nô Bộc (Kỷ Hợi)

25/100

Chính tinh: Vũ Khúc (Hãm), Phá Quân (Hãm) · Thai Phụ, Phượng Các, Giải Thần, Thiên Thương

Vũ Khúc

Vũ Khúc ở cung Nô Bộc cho một vòng quan hệ thiên về thực tế: bạn bè, đồng nghiệp, nhân viên của đương số thường là người làm ăn, làm kỹ thuật, quản lý tiền; gặp nhau ít chuyện phiếm, nhiều bàn việc. Thế mạnh là dễ tìm cộng sự giỏi chuyên môn; đổi lại, quan hệ phải sòng phẳng.

Vũ Khúc hãm ở Tỵ, Hợi cùng Phá Quân. Quan hệ dễ đổ vì tiền: góp vốn rồi bất đồng, cho vay rồi khó đòi, nhân viên đến rồi đi vì chuyện công.

Đọc đủ: Vũ Khúc tại cung Nô Bộc: bạn bè thực tế, cộng sự giỏi giữ sổ, quan hệ phải sòng phẳng ›

Phá Quân

Phá Quân ở Nô Bộc (còn gọi Giao Hữu) cho một vòng quan hệ luôn chuyển động: mỗi giai đoạn đời một nhóm bạn, cấp dưới đến rồi đi, cộng sự hợp một dự án rồi tách. Không phải vì đương số khó gần, mà vì những người quanh họ cũng là kiểu thích đổi mới, ở đâu thấy chật là đi.

Nô Bộc ở Dần, Thân, Mão, Dậu, Tỵ, Hợi là gặp Phá hãm. Dễ gặp người hứa nhiều làm ít, nhân viên nghỉ đột ngột giữa mùa cao điểm, đối tác rút giữa chừng.

Đọc đủ: Phá Quân tại cung Nô Bộc: bạn bè đến rồi đi, cộng sự hợp theo từng dự án ›
Luận giải trọn bộ

Đọc trọn 12 cung cho lá số của chính bạn

Trang này chỉ trích phần mở đầu. Bản trọn bộ đọc đủ 12 cung theo đúng các sao trong lá số, Tứ Hoá năm sinh rơi vào đâu và mười chặng đại vận. Cung Mệnh đọc miễn phí sau khi lập lá số; mở trọn bộ 299.000đ, xem lại mãi trong tài khoản.

Lập lá số rồi xem luận giải Xem bảng giá

Câu hỏi thường gặp

Người nam sinh giờ Tỵ ngày 17 tháng 10 năm Tân Hợi có cung Mệnh ở đâu?

Cung Mệnh an tại Giáp Ngọ, chính tinh thủ Mệnh là Thiên Lương (Miếu). Cung Thân nằm ở Phu Thê (Thìn). Mệnh và Thân chỉ phụ thuộc tháng và giờ sinh âm lịch, nên mọi người sinh tháng 10 giờ Tỵ đều có Mệnh ở Ngọ.

Ngày 17 tháng 10 năm Tân Hợi âm lịch là ngày nào dương lịch?

Là ngày 4/12/1971 dương lịch — ngày Quý Hợi, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Hợi. Giờ Tỵ ngày này là giờ Đinh Tỵ.

Tuổi Tân Hợi 1971 mệnh gì, cục gì?

Năm Tân Hợi có mệnh nạp âm Thoa Xuyến Kim (hành Kim). Cục của lá số tính theo can chi cung Mệnh nên tuỳ tháng và giờ sinh; với ngày giờ này là Kim tứ cục.

Tứ Hoá năm sinh Tân Hợi rơi vào cung nào?

Hoá Lộc: Cự Môn tại Phu Thê; Hoá Quyền: Thái Dương tại Thiên Di; Hoá Khoa: Văn Khúc tại Điền Trạch; Hoá Kỵ: Văn Xương tại Huynh Đệ. Tứ Hoá năm sinh giống nhau với mọi người cùng năm, nhưng rơi vào cung nào thì tuỳ tháng và giờ sinh.

Lá số mẫu này khác lá số của tôi ở đâu?

Lá số mẫu dựng cho giờ Tỵ nói chung (lấy 10h). Nếu bạn sinh gần ranh giới hai giờ, ở vùng từng dùng múi giờ khác, hoặc muốn xem vận năm, hỏi AI theo lá số, hãy lập lá số với giờ phút thật của mình.

Lá số mẫu theo phái Tử Vi Việt Nam, âm lịch Việt Nam, năm xem 2027. Không gắn với người cụ thể nào. Nội dung để tham khảo và chiêm nghiệm.