Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Tân Hợi 1971
Tháng 11 âm lịch là tháng Canh Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 18/12/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
18/12/1971 · Đinh Sửu2Ngày 2
19/12/1971 · Mậu Dần3Ngày 3
20/12/1971 · Kỷ Mão4Ngày 4
21/12/1971 · Canh Thìn5Ngày 5
22/12/1971 · Tân Tỵ6Ngày 6
23/12/1971 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
24/12/1971 · Quý Mùi8Ngày 8
25/12/1971 · Giáp Thân9Ngày 9
26/12/1971 · Ất Dậu10Ngày 10
27/12/1971 · Bính Tuất11Ngày 11
28/12/1971 · Đinh Hợi12Ngày 12
29/12/1971 · Mậu Tý13Ngày 13
30/12/1971 · Kỷ Sửu14Ngày 14
31/12/1971 · Canh Dần15Ngày 15
1/1/1972 · Tân Mão16Ngày 16
2/1/1972 · Nhâm Thìn17Ngày 17
3/1/1972 · Quý Tỵ18Ngày 18
4/1/1972 · Giáp Ngọ19Ngày 19
5/1/1972 · Ất Mùi20Ngày 20
6/1/1972 · Bính Thân21Ngày 21
7/1/1972 · Đinh Dậu22Ngày 22
8/1/1972 · Mậu Tuất23Ngày 23
9/1/1972 · Kỷ Hợi24Ngày 24
10/1/1972 · Canh Tý25Ngày 25
11/1/1972 · Tân Sửu26Ngày 26
12/1/1972 · Nhâm Dần27Ngày 27
13/1/1972 · Quý Mão28Ngày 28
14/1/1972 · Giáp Thìn29Ngày 29
15/1/1972 · Ất Tỵ
18/12/1971 · Đinh Sửu2Ngày 2
19/12/1971 · Mậu Dần3Ngày 3
20/12/1971 · Kỷ Mão4Ngày 4
21/12/1971 · Canh Thìn5Ngày 5
22/12/1971 · Tân Tỵ6Ngày 6
23/12/1971 · Nhâm Ngọ7Ngày 7
24/12/1971 · Quý Mùi8Ngày 8
25/12/1971 · Giáp Thân9Ngày 9
26/12/1971 · Ất Dậu10Ngày 10
27/12/1971 · Bính Tuất11Ngày 11
28/12/1971 · Đinh Hợi12Ngày 12
29/12/1971 · Mậu Tý13Ngày 13
30/12/1971 · Kỷ Sửu14Ngày 14
31/12/1971 · Canh Dần15Ngày 15
1/1/1972 · Tân Mão16Ngày 16
2/1/1972 · Nhâm Thìn17Ngày 17
3/1/1972 · Quý Tỵ18Ngày 18
4/1/1972 · Giáp Ngọ19Ngày 19
5/1/1972 · Ất Mùi20Ngày 20
6/1/1972 · Bính Thân21Ngày 21
7/1/1972 · Đinh Dậu22Ngày 22
8/1/1972 · Mậu Tuất23Ngày 23
9/1/1972 · Kỷ Hợi24Ngày 24
10/1/1972 · Canh Tý25Ngày 25
11/1/1972 · Tân Sửu26Ngày 26
12/1/1972 · Nhâm Dần27Ngày 27
13/1/1972 · Quý Mão28Ngày 28
14/1/1972 · Giáp Thìn29Ngày 29
15/1/1972 · Ất Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí