Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Tân Hợi 1971
Tháng 12 âm lịch là tháng Tân Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 16/1/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/1/1972 · Bính Ngọ2Ngày 2
17/1/1972 · Đinh Mùi3Ngày 3
18/1/1972 · Mậu Thân4Ngày 4
19/1/1972 · Kỷ Dậu5Ngày 5
20/1/1972 · Canh Tuất6Ngày 6
21/1/1972 · Tân Hợi7Ngày 7
22/1/1972 · Nhâm Tý8Ngày 8
23/1/1972 · Quý Sửu9Ngày 9
24/1/1972 · Giáp Dần10Ngày 10
25/1/1972 · Ất Mão11Ngày 11
26/1/1972 · Bính Thìn12Ngày 12
27/1/1972 · Đinh Tỵ13Ngày 13
28/1/1972 · Mậu Ngọ14Ngày 14
29/1/1972 · Kỷ Mùi15Ngày 15
30/1/1972 · Canh Thân16Ngày 16
31/1/1972 · Tân Dậu17Ngày 17
1/2/1972 · Nhâm Tuất18Ngày 18
2/2/1972 · Quý Hợi19Ngày 19
3/2/1972 · Giáp Tý20Ngày 20
4/2/1972 · Ất Sửu21Ngày 21
5/2/1972 · Bính Dần22Ngày 22
6/2/1972 · Đinh Mão23Ngày 23
7/2/1972 · Mậu Thìn24Ngày 24
8/2/1972 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
9/2/1972 · Canh Ngọ26Ngày 26
10/2/1972 · Tân Mùi27Ngày 27
11/2/1972 · Nhâm Thân28Ngày 28
12/2/1972 · Quý Dậu29Ngày 29
13/2/1972 · Giáp Tuất30Ngày 30
14/2/1972 · Ất Hợi
16/1/1972 · Bính Ngọ2Ngày 2
17/1/1972 · Đinh Mùi3Ngày 3
18/1/1972 · Mậu Thân4Ngày 4
19/1/1972 · Kỷ Dậu5Ngày 5
20/1/1972 · Canh Tuất6Ngày 6
21/1/1972 · Tân Hợi7Ngày 7
22/1/1972 · Nhâm Tý8Ngày 8
23/1/1972 · Quý Sửu9Ngày 9
24/1/1972 · Giáp Dần10Ngày 10
25/1/1972 · Ất Mão11Ngày 11
26/1/1972 · Bính Thìn12Ngày 12
27/1/1972 · Đinh Tỵ13Ngày 13
28/1/1972 · Mậu Ngọ14Ngày 14
29/1/1972 · Kỷ Mùi15Ngày 15
30/1/1972 · Canh Thân16Ngày 16
31/1/1972 · Tân Dậu17Ngày 17
1/2/1972 · Nhâm Tuất18Ngày 18
2/2/1972 · Quý Hợi19Ngày 19
3/2/1972 · Giáp Tý20Ngày 20
4/2/1972 · Ất Sửu21Ngày 21
5/2/1972 · Bính Dần22Ngày 22
6/2/1972 · Đinh Mão23Ngày 23
7/2/1972 · Mậu Thìn24Ngày 24
8/2/1972 · Kỷ Tỵ25Ngày 25
9/2/1972 · Canh Ngọ26Ngày 26
10/2/1972 · Tân Mùi27Ngày 27
11/2/1972 · Nhâm Thân28Ngày 28
12/2/1972 · Quý Dậu29Ngày 29
13/2/1972 · Giáp Tuất30Ngày 30
14/2/1972 · Ất Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí