Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Tân Hợi 1971
Tháng 2 âm lịch là tháng Tân Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 25/2/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/2/1971 · Tân Tỵ2Ngày 2
26/2/1971 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
27/2/1971 · Quý Mùi4Ngày 4
28/2/1971 · Giáp Thân5Ngày 5
1/3/1971 · Ất Dậu6Ngày 6
2/3/1971 · Bính Tuất7Ngày 7
3/3/1971 · Đinh Hợi8Ngày 8
4/3/1971 · Mậu Tý9Ngày 9
5/3/1971 · Kỷ Sửu10Ngày 10
6/3/1971 · Canh Dần11Ngày 11
7/3/1971 · Tân Mão12Ngày 12
8/3/1971 · Nhâm Thìn13Ngày 13
9/3/1971 · Quý Tỵ14Ngày 14
10/3/1971 · Giáp Ngọ15Ngày 15
11/3/1971 · Ất Mùi16Ngày 16
12/3/1971 · Bính Thân17Ngày 17
13/3/1971 · Đinh Dậu18Ngày 18
14/3/1971 · Mậu Tuất19Ngày 19
15/3/1971 · Kỷ Hợi20Ngày 20
16/3/1971 · Canh Tý21Ngày 21
17/3/1971 · Tân Sửu22Ngày 22
18/3/1971 · Nhâm Dần23Ngày 23
19/3/1971 · Quý Mão24Ngày 24
20/3/1971 · Giáp Thìn25Ngày 25
21/3/1971 · Ất Tỵ26Ngày 26
22/3/1971 · Bính Ngọ27Ngày 27
23/3/1971 · Đinh Mùi28Ngày 28
24/3/1971 · Mậu Thân29Ngày 29
25/3/1971 · Kỷ Dậu30Ngày 30
26/3/1971 · Canh Tuất
25/2/1971 · Tân Tỵ2Ngày 2
26/2/1971 · Nhâm Ngọ3Ngày 3
27/2/1971 · Quý Mùi4Ngày 4
28/2/1971 · Giáp Thân5Ngày 5
1/3/1971 · Ất Dậu6Ngày 6
2/3/1971 · Bính Tuất7Ngày 7
3/3/1971 · Đinh Hợi8Ngày 8
4/3/1971 · Mậu Tý9Ngày 9
5/3/1971 · Kỷ Sửu10Ngày 10
6/3/1971 · Canh Dần11Ngày 11
7/3/1971 · Tân Mão12Ngày 12
8/3/1971 · Nhâm Thìn13Ngày 13
9/3/1971 · Quý Tỵ14Ngày 14
10/3/1971 · Giáp Ngọ15Ngày 15
11/3/1971 · Ất Mùi16Ngày 16
12/3/1971 · Bính Thân17Ngày 17
13/3/1971 · Đinh Dậu18Ngày 18
14/3/1971 · Mậu Tuất19Ngày 19
15/3/1971 · Kỷ Hợi20Ngày 20
16/3/1971 · Canh Tý21Ngày 21
17/3/1971 · Tân Sửu22Ngày 22
18/3/1971 · Nhâm Dần23Ngày 23
19/3/1971 · Quý Mão24Ngày 24
20/3/1971 · Giáp Thìn25Ngày 25
21/3/1971 · Ất Tỵ26Ngày 26
22/3/1971 · Bính Ngọ27Ngày 27
23/3/1971 · Đinh Mùi28Ngày 28
24/3/1971 · Mậu Thân29Ngày 29
25/3/1971 · Kỷ Dậu30Ngày 30
26/3/1971 · Canh Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí