Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Tân Hợi 1971
Tháng 3 âm lịch là tháng Nhâm Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 27/3/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
27/3/1971 · Tân Hợi2Ngày 2
28/3/1971 · Nhâm Tý3Ngày 3
29/3/1971 · Quý Sửu4Ngày 4
30/3/1971 · Giáp Dần5Ngày 5
31/3/1971 · Ất Mão6Ngày 6
1/4/1971 · Bính Thìn7Ngày 7
2/4/1971 · Đinh Tỵ8Ngày 8
3/4/1971 · Mậu Ngọ9Ngày 9
4/4/1971 · Kỷ Mùi10Ngày 10
5/4/1971 · Canh Thân11Ngày 11
6/4/1971 · Tân Dậu12Ngày 12
7/4/1971 · Nhâm Tuất13Ngày 13
8/4/1971 · Quý Hợi14Ngày 14
9/4/1971 · Giáp Tý15Ngày 15
10/4/1971 · Ất Sửu16Ngày 16
11/4/1971 · Bính Dần17Ngày 17
12/4/1971 · Đinh Mão18Ngày 18
13/4/1971 · Mậu Thìn19Ngày 19
14/4/1971 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
15/4/1971 · Canh Ngọ21Ngày 21
16/4/1971 · Tân Mùi22Ngày 22
17/4/1971 · Nhâm Thân23Ngày 23
18/4/1971 · Quý Dậu24Ngày 24
19/4/1971 · Giáp Tuất25Ngày 25
20/4/1971 · Ất Hợi26Ngày 26
21/4/1971 · Bính Tý27Ngày 27
22/4/1971 · Đinh Sửu28Ngày 28
23/4/1971 · Mậu Dần29Ngày 29
24/4/1971 · Kỷ Mão
27/3/1971 · Tân Hợi2Ngày 2
28/3/1971 · Nhâm Tý3Ngày 3
29/3/1971 · Quý Sửu4Ngày 4
30/3/1971 · Giáp Dần5Ngày 5
31/3/1971 · Ất Mão6Ngày 6
1/4/1971 · Bính Thìn7Ngày 7
2/4/1971 · Đinh Tỵ8Ngày 8
3/4/1971 · Mậu Ngọ9Ngày 9
4/4/1971 · Kỷ Mùi10Ngày 10
5/4/1971 · Canh Thân11Ngày 11
6/4/1971 · Tân Dậu12Ngày 12
7/4/1971 · Nhâm Tuất13Ngày 13
8/4/1971 · Quý Hợi14Ngày 14
9/4/1971 · Giáp Tý15Ngày 15
10/4/1971 · Ất Sửu16Ngày 16
11/4/1971 · Bính Dần17Ngày 17
12/4/1971 · Đinh Mão18Ngày 18
13/4/1971 · Mậu Thìn19Ngày 19
14/4/1971 · Kỷ Tỵ20Ngày 20
15/4/1971 · Canh Ngọ21Ngày 21
16/4/1971 · Tân Mùi22Ngày 22
17/4/1971 · Nhâm Thân23Ngày 23
18/4/1971 · Quý Dậu24Ngày 24
19/4/1971 · Giáp Tuất25Ngày 25
20/4/1971 · Ất Hợi26Ngày 26
21/4/1971 · Bính Tý27Ngày 27
22/4/1971 · Đinh Sửu28Ngày 28
23/4/1971 · Mậu Dần29Ngày 29
24/4/1971 · Kỷ Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí