Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Tân Hợi 1971
Tháng 4 âm lịch là tháng Quý Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 25/4/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
25/4/1971 · Canh Thìn2Ngày 2
26/4/1971 · Tân Tỵ3Ngày 3
27/4/1971 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
28/4/1971 · Quý Mùi5Ngày 5
29/4/1971 · Giáp Thân6Ngày 6
30/4/1971 · Ất Dậu7Ngày 7
1/5/1971 · Bính Tuất8Ngày 8
2/5/1971 · Đinh Hợi9Ngày 9
3/5/1971 · Mậu Tý10Ngày 10
4/5/1971 · Kỷ Sửu11Ngày 11
5/5/1971 · Canh Dần12Ngày 12
6/5/1971 · Tân Mão13Ngày 13
7/5/1971 · Nhâm Thìn14Ngày 14
8/5/1971 · Quý Tỵ15Ngày 15
9/5/1971 · Giáp Ngọ16Ngày 16
10/5/1971 · Ất Mùi17Ngày 17
11/5/1971 · Bính Thân18Ngày 18
12/5/1971 · Đinh Dậu19Ngày 19
13/5/1971 · Mậu Tuất20Ngày 20
14/5/1971 · Kỷ Hợi21Ngày 21
15/5/1971 · Canh Tý22Ngày 22
16/5/1971 · Tân Sửu23Ngày 23
17/5/1971 · Nhâm Dần24Ngày 24
18/5/1971 · Quý Mão25Ngày 25
19/5/1971 · Giáp Thìn26Ngày 26
20/5/1971 · Ất Tỵ27Ngày 27
21/5/1971 · Bính Ngọ28Ngày 28
22/5/1971 · Đinh Mùi29Ngày 29
23/5/1971 · Mậu Thân
25/4/1971 · Canh Thìn2Ngày 2
26/4/1971 · Tân Tỵ3Ngày 3
27/4/1971 · Nhâm Ngọ4Ngày 4
28/4/1971 · Quý Mùi5Ngày 5
29/4/1971 · Giáp Thân6Ngày 6
30/4/1971 · Ất Dậu7Ngày 7
1/5/1971 · Bính Tuất8Ngày 8
2/5/1971 · Đinh Hợi9Ngày 9
3/5/1971 · Mậu Tý10Ngày 10
4/5/1971 · Kỷ Sửu11Ngày 11
5/5/1971 · Canh Dần12Ngày 12
6/5/1971 · Tân Mão13Ngày 13
7/5/1971 · Nhâm Thìn14Ngày 14
8/5/1971 · Quý Tỵ15Ngày 15
9/5/1971 · Giáp Ngọ16Ngày 16
10/5/1971 · Ất Mùi17Ngày 17
11/5/1971 · Bính Thân18Ngày 18
12/5/1971 · Đinh Dậu19Ngày 19
13/5/1971 · Mậu Tuất20Ngày 20
14/5/1971 · Kỷ Hợi21Ngày 21
15/5/1971 · Canh Tý22Ngày 22
16/5/1971 · Tân Sửu23Ngày 23
17/5/1971 · Nhâm Dần24Ngày 24
18/5/1971 · Quý Mão25Ngày 25
19/5/1971 · Giáp Thìn26Ngày 26
20/5/1971 · Ất Tỵ27Ngày 27
21/5/1971 · Bính Ngọ28Ngày 28
22/5/1971 · Đinh Mùi29Ngày 29
23/5/1971 · Mậu Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí