Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Tân Hợi 1971
Tháng 5 âm lịch là tháng Giáp Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/5/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/5/1971 · Kỷ Dậu2Ngày 2
25/5/1971 · Canh Tuất3Ngày 3
26/5/1971 · Tân Hợi4Ngày 4
27/5/1971 · Nhâm Tý5Ngày 5
28/5/1971 · Quý Sửu6Ngày 6
29/5/1971 · Giáp Dần7Ngày 7
30/5/1971 · Ất Mão8Ngày 8
31/5/1971 · Bính Thìn9Ngày 9
1/6/1971 · Đinh Tỵ10Ngày 10
2/6/1971 · Mậu Ngọ11Ngày 11
3/6/1971 · Kỷ Mùi12Ngày 12
4/6/1971 · Canh Thân13Ngày 13
5/6/1971 · Tân Dậu14Ngày 14
6/6/1971 · Nhâm Tuất15Ngày 15
7/6/1971 · Quý Hợi16Ngày 16
8/6/1971 · Giáp Tý17Ngày 17
9/6/1971 · Ất Sửu18Ngày 18
10/6/1971 · Bính Dần19Ngày 19
11/6/1971 · Đinh Mão20Ngày 20
12/6/1971 · Mậu Thìn21Ngày 21
13/6/1971 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
14/6/1971 · Canh Ngọ23Ngày 23
15/6/1971 · Tân Mùi24Ngày 24
16/6/1971 · Nhâm Thân25Ngày 25
17/6/1971 · Quý Dậu26Ngày 26
18/6/1971 · Giáp Tuất27Ngày 27
19/6/1971 · Ất Hợi28Ngày 28
20/6/1971 · Bính Tý29Ngày 29
21/6/1971 · Đinh Sửu30Ngày 30
22/6/1971 · Mậu Dần
24/5/1971 · Kỷ Dậu2Ngày 2
25/5/1971 · Canh Tuất3Ngày 3
26/5/1971 · Tân Hợi4Ngày 4
27/5/1971 · Nhâm Tý5Ngày 5
28/5/1971 · Quý Sửu6Ngày 6
29/5/1971 · Giáp Dần7Ngày 7
30/5/1971 · Ất Mão8Ngày 8
31/5/1971 · Bính Thìn9Ngày 9
1/6/1971 · Đinh Tỵ10Ngày 10
2/6/1971 · Mậu Ngọ11Ngày 11
3/6/1971 · Kỷ Mùi12Ngày 12
4/6/1971 · Canh Thân13Ngày 13
5/6/1971 · Tân Dậu14Ngày 14
6/6/1971 · Nhâm Tuất15Ngày 15
7/6/1971 · Quý Hợi16Ngày 16
8/6/1971 · Giáp Tý17Ngày 17
9/6/1971 · Ất Sửu18Ngày 18
10/6/1971 · Bính Dần19Ngày 19
11/6/1971 · Đinh Mão20Ngày 20
12/6/1971 · Mậu Thìn21Ngày 21
13/6/1971 · Kỷ Tỵ22Ngày 22
14/6/1971 · Canh Ngọ23Ngày 23
15/6/1971 · Tân Mùi24Ngày 24
16/6/1971 · Nhâm Thân25Ngày 25
17/6/1971 · Quý Dậu26Ngày 26
18/6/1971 · Giáp Tuất27Ngày 27
19/6/1971 · Ất Hợi28Ngày 28
20/6/1971 · Bính Tý29Ngày 29
21/6/1971 · Đinh Sửu30Ngày 30
22/6/1971 · Mậu Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí