Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Tân Hợi 1971
Tháng 6 âm lịch là tháng Ất Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/7/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/7/1971 · Mậu Thân2Ngày 2
23/7/1971 · Kỷ Dậu3Ngày 3
24/7/1971 · Canh Tuất4Ngày 4
25/7/1971 · Tân Hợi5Ngày 5
26/7/1971 · Nhâm Tý6Ngày 6
27/7/1971 · Quý Sửu7Ngày 7
28/7/1971 · Giáp Dần8Ngày 8
29/7/1971 · Ất Mão9Ngày 9
30/7/1971 · Bính Thìn10Ngày 10
31/7/1971 · Đinh Tỵ11Ngày 11
1/8/1971 · Mậu Ngọ12Ngày 12
2/8/1971 · Kỷ Mùi13Ngày 13
3/8/1971 · Canh Thân14Ngày 14
4/8/1971 · Tân Dậu15Ngày 15
5/8/1971 · Nhâm Tuất16Ngày 16
6/8/1971 · Quý Hợi17Ngày 17
7/8/1971 · Giáp Tý18Ngày 18
8/8/1971 · Ất Sửu19Ngày 19
9/8/1971 · Bính Dần20Ngày 20
10/8/1971 · Đinh Mão21Ngày 21
11/8/1971 · Mậu Thìn22Ngày 22
12/8/1971 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
13/8/1971 · Canh Ngọ24Ngày 24
14/8/1971 · Tân Mùi25Ngày 25
15/8/1971 · Nhâm Thân26Ngày 26
16/8/1971 · Quý Dậu27Ngày 27
17/8/1971 · Giáp Tuất28Ngày 28
18/8/1971 · Ất Hợi29Ngày 29
19/8/1971 · Bính Tý30Ngày 30
20/8/1971 · Đinh Sửu
22/7/1971 · Mậu Thân2Ngày 2
23/7/1971 · Kỷ Dậu3Ngày 3
24/7/1971 · Canh Tuất4Ngày 4
25/7/1971 · Tân Hợi5Ngày 5
26/7/1971 · Nhâm Tý6Ngày 6
27/7/1971 · Quý Sửu7Ngày 7
28/7/1971 · Giáp Dần8Ngày 8
29/7/1971 · Ất Mão9Ngày 9
30/7/1971 · Bính Thìn10Ngày 10
31/7/1971 · Đinh Tỵ11Ngày 11
1/8/1971 · Mậu Ngọ12Ngày 12
2/8/1971 · Kỷ Mùi13Ngày 13
3/8/1971 · Canh Thân14Ngày 14
4/8/1971 · Tân Dậu15Ngày 15
5/8/1971 · Nhâm Tuất16Ngày 16
6/8/1971 · Quý Hợi17Ngày 17
7/8/1971 · Giáp Tý18Ngày 18
8/8/1971 · Ất Sửu19Ngày 19
9/8/1971 · Bính Dần20Ngày 20
10/8/1971 · Đinh Mão21Ngày 21
11/8/1971 · Mậu Thìn22Ngày 22
12/8/1971 · Kỷ Tỵ23Ngày 23
13/8/1971 · Canh Ngọ24Ngày 24
14/8/1971 · Tân Mùi25Ngày 25
15/8/1971 · Nhâm Thân26Ngày 26
16/8/1971 · Quý Dậu27Ngày 27
17/8/1971 · Giáp Tuất28Ngày 28
18/8/1971 · Ất Hợi29Ngày 29
19/8/1971 · Bính Tý30Ngày 30
20/8/1971 · Đinh Sửu
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí