Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Tân Hợi 1971
Tháng 7 âm lịch là tháng Bính Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 21/8/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
21/8/1971 · Mậu Dần2Ngày 2
22/8/1971 · Kỷ Mão3Ngày 3
23/8/1971 · Canh Thìn4Ngày 4
24/8/1971 · Tân Tỵ5Ngày 5
25/8/1971 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
26/8/1971 · Quý Mùi7Ngày 7
27/8/1971 · Giáp Thân8Ngày 8
28/8/1971 · Ất Dậu9Ngày 9
29/8/1971 · Bính Tuất10Ngày 10
30/8/1971 · Đinh Hợi11Ngày 11
31/8/1971 · Mậu Tý12Ngày 12
1/9/1971 · Kỷ Sửu13Ngày 13
2/9/1971 · Canh Dần14Ngày 14
3/9/1971 · Tân Mão15Ngày 15
4/9/1971 · Nhâm Thìn16Ngày 16
5/9/1971 · Quý Tỵ17Ngày 17
6/9/1971 · Giáp Ngọ18Ngày 18
7/9/1971 · Ất Mùi19Ngày 19
8/9/1971 · Bính Thân20Ngày 20
9/9/1971 · Đinh Dậu21Ngày 21
10/9/1971 · Mậu Tuất22Ngày 22
11/9/1971 · Kỷ Hợi23Ngày 23
12/9/1971 · Canh Tý24Ngày 24
13/9/1971 · Tân Sửu25Ngày 25
14/9/1971 · Nhâm Dần26Ngày 26
15/9/1971 · Quý Mão27Ngày 27
16/9/1971 · Giáp Thìn28Ngày 28
17/9/1971 · Ất Tỵ29Ngày 29
18/9/1971 · Bính Ngọ
21/8/1971 · Mậu Dần2Ngày 2
22/8/1971 · Kỷ Mão3Ngày 3
23/8/1971 · Canh Thìn4Ngày 4
24/8/1971 · Tân Tỵ5Ngày 5
25/8/1971 · Nhâm Ngọ6Ngày 6
26/8/1971 · Quý Mùi7Ngày 7
27/8/1971 · Giáp Thân8Ngày 8
28/8/1971 · Ất Dậu9Ngày 9
29/8/1971 · Bính Tuất10Ngày 10
30/8/1971 · Đinh Hợi11Ngày 11
31/8/1971 · Mậu Tý12Ngày 12
1/9/1971 · Kỷ Sửu13Ngày 13
2/9/1971 · Canh Dần14Ngày 14
3/9/1971 · Tân Mão15Ngày 15
4/9/1971 · Nhâm Thìn16Ngày 16
5/9/1971 · Quý Tỵ17Ngày 17
6/9/1971 · Giáp Ngọ18Ngày 18
7/9/1971 · Ất Mùi19Ngày 19
8/9/1971 · Bính Thân20Ngày 20
9/9/1971 · Đinh Dậu21Ngày 21
10/9/1971 · Mậu Tuất22Ngày 22
11/9/1971 · Kỷ Hợi23Ngày 23
12/9/1971 · Canh Tý24Ngày 24
13/9/1971 · Tân Sửu25Ngày 25
14/9/1971 · Nhâm Dần26Ngày 26
15/9/1971 · Quý Mão27Ngày 27
16/9/1971 · Giáp Thìn28Ngày 28
17/9/1971 · Ất Tỵ29Ngày 29
18/9/1971 · Bính Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí