Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Tân Hợi 1971
Tháng 8 âm lịch là tháng Đinh Dậu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/9/1971 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/9/1971 · Đinh Mùi2Ngày 2
20/9/1971 · Mậu Thân3Ngày 3
21/9/1971 · Kỷ Dậu4Ngày 4
22/9/1971 · Canh Tuất5Ngày 5
23/9/1971 · Tân Hợi6Ngày 6
24/9/1971 · Nhâm Tý7Ngày 7
25/9/1971 · Quý Sửu8Ngày 8
26/9/1971 · Giáp Dần9Ngày 9
27/9/1971 · Ất Mão10Ngày 10
28/9/1971 · Bính Thìn11Ngày 11
29/9/1971 · Đinh Tỵ12Ngày 12
30/9/1971 · Mậu Ngọ13Ngày 13
1/10/1971 · Kỷ Mùi14Ngày 14
2/10/1971 · Canh Thân15Ngày 15
3/10/1971 · Tân Dậu16Ngày 16
4/10/1971 · Nhâm Tuất17Ngày 17
5/10/1971 · Quý Hợi18Ngày 18
6/10/1971 · Giáp Tý19Ngày 19
7/10/1971 · Ất Sửu20Ngày 20
8/10/1971 · Bính Dần21Ngày 21
9/10/1971 · Đinh Mão22Ngày 22
10/10/1971 · Mậu Thìn23Ngày 23
11/10/1971 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
12/10/1971 · Canh Ngọ25Ngày 25
13/10/1971 · Tân Mùi26Ngày 26
14/10/1971 · Nhâm Thân27Ngày 27
15/10/1971 · Quý Dậu28Ngày 28
16/10/1971 · Giáp Tuất29Ngày 29
17/10/1971 · Ất Hợi30Ngày 30
18/10/1971 · Bính Tý
19/9/1971 · Đinh Mùi2Ngày 2
20/9/1971 · Mậu Thân3Ngày 3
21/9/1971 · Kỷ Dậu4Ngày 4
22/9/1971 · Canh Tuất5Ngày 5
23/9/1971 · Tân Hợi6Ngày 6
24/9/1971 · Nhâm Tý7Ngày 7
25/9/1971 · Quý Sửu8Ngày 8
26/9/1971 · Giáp Dần9Ngày 9
27/9/1971 · Ất Mão10Ngày 10
28/9/1971 · Bính Thìn11Ngày 11
29/9/1971 · Đinh Tỵ12Ngày 12
30/9/1971 · Mậu Ngọ13Ngày 13
1/10/1971 · Kỷ Mùi14Ngày 14
2/10/1971 · Canh Thân15Ngày 15
3/10/1971 · Tân Dậu16Ngày 16
4/10/1971 · Nhâm Tuất17Ngày 17
5/10/1971 · Quý Hợi18Ngày 18
6/10/1971 · Giáp Tý19Ngày 19
7/10/1971 · Ất Sửu20Ngày 20
8/10/1971 · Bính Dần21Ngày 21
9/10/1971 · Đinh Mão22Ngày 22
10/10/1971 · Mậu Thìn23Ngày 23
11/10/1971 · Kỷ Tỵ24Ngày 24
12/10/1971 · Canh Ngọ25Ngày 25
13/10/1971 · Tân Mùi26Ngày 26
14/10/1971 · Nhâm Thân27Ngày 27
15/10/1971 · Quý Dậu28Ngày 28
16/10/1971 · Giáp Tuất29Ngày 29
17/10/1971 · Ất Hợi30Ngày 30
18/10/1971 · Bính Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí