Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 1 âm lịch là tháng Nhâm Dần, có 29 ngày, bắt đầu ngày 15/2/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/2/1972 · Bính Tý2Ngày 2
16/2/1972 · Đinh Sửu3Ngày 3
17/2/1972 · Mậu Dần4Ngày 4
18/2/1972 · Kỷ Mão5Ngày 5
19/2/1972 · Canh Thìn6Ngày 6
20/2/1972 · Tân Tỵ7Ngày 7
21/2/1972 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
22/2/1972 · Quý Mùi9Ngày 9
23/2/1972 · Giáp Thân10Ngày 10
24/2/1972 · Ất Dậu11Ngày 11
25/2/1972 · Bính Tuất12Ngày 12
26/2/1972 · Đinh Hợi13Ngày 13
27/2/1972 · Mậu Tý14Ngày 14
28/2/1972 · Kỷ Sửu15Ngày 15
29/2/1972 · Canh Dần16Ngày 16
1/3/1972 · Tân Mão17Ngày 17
2/3/1972 · Nhâm Thìn18Ngày 18
3/3/1972 · Quý Tỵ19Ngày 19
4/3/1972 · Giáp Ngọ20Ngày 20
5/3/1972 · Ất Mùi21Ngày 21
6/3/1972 · Bính Thân22Ngày 22
7/3/1972 · Đinh Dậu23Ngày 23
8/3/1972 · Mậu Tuất24Ngày 24
9/3/1972 · Kỷ Hợi25Ngày 25
10/3/1972 · Canh Tý26Ngày 26
11/3/1972 · Tân Sửu27Ngày 27
12/3/1972 · Nhâm Dần28Ngày 28
13/3/1972 · Quý Mão29Ngày 29
14/3/1972 · Giáp Thìn
15/2/1972 · Bính Tý2Ngày 2
16/2/1972 · Đinh Sửu3Ngày 3
17/2/1972 · Mậu Dần4Ngày 4
18/2/1972 · Kỷ Mão5Ngày 5
19/2/1972 · Canh Thìn6Ngày 6
20/2/1972 · Tân Tỵ7Ngày 7
21/2/1972 · Nhâm Ngọ8Ngày 8
22/2/1972 · Quý Mùi9Ngày 9
23/2/1972 · Giáp Thân10Ngày 10
24/2/1972 · Ất Dậu11Ngày 11
25/2/1972 · Bính Tuất12Ngày 12
26/2/1972 · Đinh Hợi13Ngày 13
27/2/1972 · Mậu Tý14Ngày 14
28/2/1972 · Kỷ Sửu15Ngày 15
29/2/1972 · Canh Dần16Ngày 16
1/3/1972 · Tân Mão17Ngày 17
2/3/1972 · Nhâm Thìn18Ngày 18
3/3/1972 · Quý Tỵ19Ngày 19
4/3/1972 · Giáp Ngọ20Ngày 20
5/3/1972 · Ất Mùi21Ngày 21
6/3/1972 · Bính Thân22Ngày 22
7/3/1972 · Đinh Dậu23Ngày 23
8/3/1972 · Mậu Tuất24Ngày 24
9/3/1972 · Kỷ Hợi25Ngày 25
10/3/1972 · Canh Tý26Ngày 26
11/3/1972 · Tân Sửu27Ngày 27
12/3/1972 · Nhâm Dần28Ngày 28
13/3/1972 · Quý Mão29Ngày 29
14/3/1972 · Giáp Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí