Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 10 âm lịch là tháng Tân Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 6/11/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/11/1972 · Tân Sửu2Ngày 2
7/11/1972 · Nhâm Dần3Ngày 3
8/11/1972 · Quý Mão4Ngày 4
9/11/1972 · Giáp Thìn5Ngày 5
10/11/1972 · Ất Tỵ6Ngày 6
11/11/1972 · Bính Ngọ7Ngày 7
12/11/1972 · Đinh Mùi8Ngày 8
13/11/1972 · Mậu Thân9Ngày 9
14/11/1972 · Kỷ Dậu10Ngày 10
15/11/1972 · Canh Tuất11Ngày 11
16/11/1972 · Tân Hợi12Ngày 12
17/11/1972 · Nhâm Tý13Ngày 13
18/11/1972 · Quý Sửu14Ngày 14
19/11/1972 · Giáp Dần15Ngày 15
20/11/1972 · Ất Mão16Ngày 16
21/11/1972 · Bính Thìn17Ngày 17
22/11/1972 · Đinh Tỵ18Ngày 18
23/11/1972 · Mậu Ngọ19Ngày 19
24/11/1972 · Kỷ Mùi20Ngày 20
25/11/1972 · Canh Thân21Ngày 21
26/11/1972 · Tân Dậu22Ngày 22
27/11/1972 · Nhâm Tuất23Ngày 23
28/11/1972 · Quý Hợi24Ngày 24
29/11/1972 · Giáp Tý25Ngày 25
30/11/1972 · Ất Sửu26Ngày 26
1/12/1972 · Bính Dần27Ngày 27
2/12/1972 · Đinh Mão28Ngày 28
3/12/1972 · Mậu Thìn29Ngày 29
4/12/1972 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
5/12/1972 · Canh Ngọ
6/11/1972 · Tân Sửu2Ngày 2
7/11/1972 · Nhâm Dần3Ngày 3
8/11/1972 · Quý Mão4Ngày 4
9/11/1972 · Giáp Thìn5Ngày 5
10/11/1972 · Ất Tỵ6Ngày 6
11/11/1972 · Bính Ngọ7Ngày 7
12/11/1972 · Đinh Mùi8Ngày 8
13/11/1972 · Mậu Thân9Ngày 9
14/11/1972 · Kỷ Dậu10Ngày 10
15/11/1972 · Canh Tuất11Ngày 11
16/11/1972 · Tân Hợi12Ngày 12
17/11/1972 · Nhâm Tý13Ngày 13
18/11/1972 · Quý Sửu14Ngày 14
19/11/1972 · Giáp Dần15Ngày 15
20/11/1972 · Ất Mão16Ngày 16
21/11/1972 · Bính Thìn17Ngày 17
22/11/1972 · Đinh Tỵ18Ngày 18
23/11/1972 · Mậu Ngọ19Ngày 19
24/11/1972 · Kỷ Mùi20Ngày 20
25/11/1972 · Canh Thân21Ngày 21
26/11/1972 · Tân Dậu22Ngày 22
27/11/1972 · Nhâm Tuất23Ngày 23
28/11/1972 · Quý Hợi24Ngày 24
29/11/1972 · Giáp Tý25Ngày 25
30/11/1972 · Ất Sửu26Ngày 26
1/12/1972 · Bính Dần27Ngày 27
2/12/1972 · Đinh Mão28Ngày 28
3/12/1972 · Mậu Thìn29Ngày 29
4/12/1972 · Kỷ Tỵ30Ngày 30
5/12/1972 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí