Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 11 âm lịch là tháng Nhâm Tý, có 29 ngày, bắt đầu ngày 6/12/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
6/12/1972 · Tân Mùi2Ngày 2
7/12/1972 · Nhâm Thân3Ngày 3
8/12/1972 · Quý Dậu4Ngày 4
9/12/1972 · Giáp Tuất5Ngày 5
10/12/1972 · Ất Hợi6Ngày 6
11/12/1972 · Bính Tý7Ngày 7
12/12/1972 · Đinh Sửu8Ngày 8
13/12/1972 · Mậu Dần9Ngày 9
14/12/1972 · Kỷ Mão10Ngày 10
15/12/1972 · Canh Thìn11Ngày 11
16/12/1972 · Tân Tỵ12Ngày 12
17/12/1972 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
18/12/1972 · Quý Mùi14Ngày 14
19/12/1972 · Giáp Thân15Ngày 15
20/12/1972 · Ất Dậu16Ngày 16
21/12/1972 · Bính Tuất17Ngày 17
22/12/1972 · Đinh Hợi18Ngày 18
23/12/1972 · Mậu Tý19Ngày 19
24/12/1972 · Kỷ Sửu20Ngày 20
25/12/1972 · Canh Dần21Ngày 21
26/12/1972 · Tân Mão22Ngày 22
27/12/1972 · Nhâm Thìn23Ngày 23
28/12/1972 · Quý Tỵ24Ngày 24
29/12/1972 · Giáp Ngọ25Ngày 25
30/12/1972 · Ất Mùi26Ngày 26
31/12/1972 · Bính Thân27Ngày 27
1/1/1973 · Đinh Dậu28Ngày 28
2/1/1973 · Mậu Tuất29Ngày 29
3/1/1973 · Kỷ Hợi
6/12/1972 · Tân Mùi2Ngày 2
7/12/1972 · Nhâm Thân3Ngày 3
8/12/1972 · Quý Dậu4Ngày 4
9/12/1972 · Giáp Tuất5Ngày 5
10/12/1972 · Ất Hợi6Ngày 6
11/12/1972 · Bính Tý7Ngày 7
12/12/1972 · Đinh Sửu8Ngày 8
13/12/1972 · Mậu Dần9Ngày 9
14/12/1972 · Kỷ Mão10Ngày 10
15/12/1972 · Canh Thìn11Ngày 11
16/12/1972 · Tân Tỵ12Ngày 12
17/12/1972 · Nhâm Ngọ13Ngày 13
18/12/1972 · Quý Mùi14Ngày 14
19/12/1972 · Giáp Thân15Ngày 15
20/12/1972 · Ất Dậu16Ngày 16
21/12/1972 · Bính Tuất17Ngày 17
22/12/1972 · Đinh Hợi18Ngày 18
23/12/1972 · Mậu Tý19Ngày 19
24/12/1972 · Kỷ Sửu20Ngày 20
25/12/1972 · Canh Dần21Ngày 21
26/12/1972 · Tân Mão22Ngày 22
27/12/1972 · Nhâm Thìn23Ngày 23
28/12/1972 · Quý Tỵ24Ngày 24
29/12/1972 · Giáp Ngọ25Ngày 25
30/12/1972 · Ất Mùi26Ngày 26
31/12/1972 · Bính Thân27Ngày 27
1/1/1973 · Đinh Dậu28Ngày 28
2/1/1973 · Mậu Tuất29Ngày 29
3/1/1973 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí