Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 12 âm lịch là tháng Quý Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 4/1/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
4/1/1973 · Canh Tý2Ngày 2
5/1/1973 · Tân Sửu3Ngày 3
6/1/1973 · Nhâm Dần4Ngày 4
7/1/1973 · Quý Mão5Ngày 5
8/1/1973 · Giáp Thìn6Ngày 6
9/1/1973 · Ất Tỵ7Ngày 7
10/1/1973 · Bính Ngọ8Ngày 8
11/1/1973 · Đinh Mùi9Ngày 9
12/1/1973 · Mậu Thân10Ngày 10
13/1/1973 · Kỷ Dậu11Ngày 11
14/1/1973 · Canh Tuất12Ngày 12
15/1/1973 · Tân Hợi13Ngày 13
16/1/1973 · Nhâm Tý14Ngày 14
17/1/1973 · Quý Sửu15Ngày 15
18/1/1973 · Giáp Dần16Ngày 16
19/1/1973 · Ất Mão17Ngày 17
20/1/1973 · Bính Thìn18Ngày 18
21/1/1973 · Đinh Tỵ19Ngày 19
22/1/1973 · Mậu Ngọ20Ngày 20
23/1/1973 · Kỷ Mùi21Ngày 21
24/1/1973 · Canh Thân22Ngày 22
25/1/1973 · Tân Dậu23Ngày 23
26/1/1973 · Nhâm Tuất24Ngày 24
27/1/1973 · Quý Hợi25Ngày 25
28/1/1973 · Giáp Tý26Ngày 26
29/1/1973 · Ất Sửu27Ngày 27
30/1/1973 · Bính Dần28Ngày 28
31/1/1973 · Đinh Mão29Ngày 29
1/2/1973 · Mậu Thìn30Ngày 30
2/2/1973 · Kỷ Tỵ
4/1/1973 · Canh Tý2Ngày 2
5/1/1973 · Tân Sửu3Ngày 3
6/1/1973 · Nhâm Dần4Ngày 4
7/1/1973 · Quý Mão5Ngày 5
8/1/1973 · Giáp Thìn6Ngày 6
9/1/1973 · Ất Tỵ7Ngày 7
10/1/1973 · Bính Ngọ8Ngày 8
11/1/1973 · Đinh Mùi9Ngày 9
12/1/1973 · Mậu Thân10Ngày 10
13/1/1973 · Kỷ Dậu11Ngày 11
14/1/1973 · Canh Tuất12Ngày 12
15/1/1973 · Tân Hợi13Ngày 13
16/1/1973 · Nhâm Tý14Ngày 14
17/1/1973 · Quý Sửu15Ngày 15
18/1/1973 · Giáp Dần16Ngày 16
19/1/1973 · Ất Mão17Ngày 17
20/1/1973 · Bính Thìn18Ngày 18
21/1/1973 · Đinh Tỵ19Ngày 19
22/1/1973 · Mậu Ngọ20Ngày 20
23/1/1973 · Kỷ Mùi21Ngày 21
24/1/1973 · Canh Thân22Ngày 22
25/1/1973 · Tân Dậu23Ngày 23
26/1/1973 · Nhâm Tuất24Ngày 24
27/1/1973 · Quý Hợi25Ngày 25
28/1/1973 · Giáp Tý26Ngày 26
29/1/1973 · Ất Sửu27Ngày 27
30/1/1973 · Bính Dần28Ngày 28
31/1/1973 · Đinh Mão29Ngày 29
1/2/1973 · Mậu Thìn30Ngày 30
2/2/1973 · Kỷ Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí