Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 2 âm lịch là tháng Quý Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/3/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/3/1972 · Ất Tỵ2Ngày 2
16/3/1972 · Bính Ngọ3Ngày 3
17/3/1972 · Đinh Mùi4Ngày 4
18/3/1972 · Mậu Thân5Ngày 5
19/3/1972 · Kỷ Dậu6Ngày 6
20/3/1972 · Canh Tuất7Ngày 7
21/3/1972 · Tân Hợi8Ngày 8
22/3/1972 · Nhâm Tý9Ngày 9
23/3/1972 · Quý Sửu10Ngày 10
24/3/1972 · Giáp Dần11Ngày 11
25/3/1972 · Ất Mão12Ngày 12
26/3/1972 · Bính Thìn13Ngày 13
27/3/1972 · Đinh Tỵ14Ngày 14
28/3/1972 · Mậu Ngọ15Ngày 15
29/3/1972 · Kỷ Mùi16Ngày 16
30/3/1972 · Canh Thân17Ngày 17
31/3/1972 · Tân Dậu18Ngày 18
1/4/1972 · Nhâm Tuất19Ngày 19
2/4/1972 · Quý Hợi20Ngày 20
3/4/1972 · Giáp Tý21Ngày 21
4/4/1972 · Ất Sửu22Ngày 22
5/4/1972 · Bính Dần23Ngày 23
6/4/1972 · Đinh Mão24Ngày 24
7/4/1972 · Mậu Thìn25Ngày 25
8/4/1972 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
9/4/1972 · Canh Ngọ27Ngày 27
10/4/1972 · Tân Mùi28Ngày 28
11/4/1972 · Nhâm Thân29Ngày 29
12/4/1972 · Quý Dậu30Ngày 30
13/4/1972 · Giáp Tuất
15/3/1972 · Ất Tỵ2Ngày 2
16/3/1972 · Bính Ngọ3Ngày 3
17/3/1972 · Đinh Mùi4Ngày 4
18/3/1972 · Mậu Thân5Ngày 5
19/3/1972 · Kỷ Dậu6Ngày 6
20/3/1972 · Canh Tuất7Ngày 7
21/3/1972 · Tân Hợi8Ngày 8
22/3/1972 · Nhâm Tý9Ngày 9
23/3/1972 · Quý Sửu10Ngày 10
24/3/1972 · Giáp Dần11Ngày 11
25/3/1972 · Ất Mão12Ngày 12
26/3/1972 · Bính Thìn13Ngày 13
27/3/1972 · Đinh Tỵ14Ngày 14
28/3/1972 · Mậu Ngọ15Ngày 15
29/3/1972 · Kỷ Mùi16Ngày 16
30/3/1972 · Canh Thân17Ngày 17
31/3/1972 · Tân Dậu18Ngày 18
1/4/1972 · Nhâm Tuất19Ngày 19
2/4/1972 · Quý Hợi20Ngày 20
3/4/1972 · Giáp Tý21Ngày 21
4/4/1972 · Ất Sửu22Ngày 22
5/4/1972 · Bính Dần23Ngày 23
6/4/1972 · Đinh Mão24Ngày 24
7/4/1972 · Mậu Thìn25Ngày 25
8/4/1972 · Kỷ Tỵ26Ngày 26
9/4/1972 · Canh Ngọ27Ngày 27
10/4/1972 · Tân Mùi28Ngày 28
11/4/1972 · Nhâm Thân29Ngày 29
12/4/1972 · Quý Dậu30Ngày 30
13/4/1972 · Giáp Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí