Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 3 âm lịch là tháng Giáp Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/4/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/4/1972 · Ất Hợi2Ngày 2
15/4/1972 · Bính Tý3Ngày 3
16/4/1972 · Đinh Sửu4Ngày 4
17/4/1972 · Mậu Dần5Ngày 5
18/4/1972 · Kỷ Mão6Ngày 6
19/4/1972 · Canh Thìn7Ngày 7
20/4/1972 · Tân Tỵ8Ngày 8
21/4/1972 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
22/4/1972 · Quý Mùi10Ngày 10
23/4/1972 · Giáp Thân11Ngày 11
24/4/1972 · Ất Dậu12Ngày 12
25/4/1972 · Bính Tuất13Ngày 13
26/4/1972 · Đinh Hợi14Ngày 14
27/4/1972 · Mậu Tý15Ngày 15
28/4/1972 · Kỷ Sửu16Ngày 16
29/4/1972 · Canh Dần17Ngày 17
30/4/1972 · Tân Mão18Ngày 18
1/5/1972 · Nhâm Thìn19Ngày 19
2/5/1972 · Quý Tỵ20Ngày 20
3/5/1972 · Giáp Ngọ21Ngày 21
4/5/1972 · Ất Mùi22Ngày 22
5/5/1972 · Bính Thân23Ngày 23
6/5/1972 · Đinh Dậu24Ngày 24
7/5/1972 · Mậu Tuất25Ngày 25
8/5/1972 · Kỷ Hợi26Ngày 26
9/5/1972 · Canh Tý27Ngày 27
10/5/1972 · Tân Sửu28Ngày 28
11/5/1972 · Nhâm Dần29Ngày 29
12/5/1972 · Quý Mão
14/4/1972 · Ất Hợi2Ngày 2
15/4/1972 · Bính Tý3Ngày 3
16/4/1972 · Đinh Sửu4Ngày 4
17/4/1972 · Mậu Dần5Ngày 5
18/4/1972 · Kỷ Mão6Ngày 6
19/4/1972 · Canh Thìn7Ngày 7
20/4/1972 · Tân Tỵ8Ngày 8
21/4/1972 · Nhâm Ngọ9Ngày 9
22/4/1972 · Quý Mùi10Ngày 10
23/4/1972 · Giáp Thân11Ngày 11
24/4/1972 · Ất Dậu12Ngày 12
25/4/1972 · Bính Tuất13Ngày 13
26/4/1972 · Đinh Hợi14Ngày 14
27/4/1972 · Mậu Tý15Ngày 15
28/4/1972 · Kỷ Sửu16Ngày 16
29/4/1972 · Canh Dần17Ngày 17
30/4/1972 · Tân Mão18Ngày 18
1/5/1972 · Nhâm Thìn19Ngày 19
2/5/1972 · Quý Tỵ20Ngày 20
3/5/1972 · Giáp Ngọ21Ngày 21
4/5/1972 · Ất Mùi22Ngày 22
5/5/1972 · Bính Thân23Ngày 23
6/5/1972 · Đinh Dậu24Ngày 24
7/5/1972 · Mậu Tuất25Ngày 25
8/5/1972 · Kỷ Hợi26Ngày 26
9/5/1972 · Canh Tý27Ngày 27
10/5/1972 · Tân Sửu28Ngày 28
11/5/1972 · Nhâm Dần29Ngày 29
12/5/1972 · Quý Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí