Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 4 âm lịch là tháng Ất Tỵ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/5/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/5/1972 · Giáp Thìn2Ngày 2
14/5/1972 · Ất Tỵ3Ngày 3
15/5/1972 · Bính Ngọ4Ngày 4
16/5/1972 · Đinh Mùi5Ngày 5
17/5/1972 · Mậu Thân6Ngày 6
18/5/1972 · Kỷ Dậu7Ngày 7
19/5/1972 · Canh Tuất8Ngày 8
20/5/1972 · Tân Hợi9Ngày 9
21/5/1972 · Nhâm Tý10Ngày 10
22/5/1972 · Quý Sửu11Ngày 11
23/5/1972 · Giáp Dần12Ngày 12
24/5/1972 · Ất Mão13Ngày 13
25/5/1972 · Bính Thìn14Ngày 14
26/5/1972 · Đinh Tỵ15Ngày 15
27/5/1972 · Mậu Ngọ16Ngày 16
28/5/1972 · Kỷ Mùi17Ngày 17
29/5/1972 · Canh Thân18Ngày 18
30/5/1972 · Tân Dậu19Ngày 19
31/5/1972 · Nhâm Tuất20Ngày 20
1/6/1972 · Quý Hợi21Ngày 21
2/6/1972 · Giáp Tý22Ngày 22
3/6/1972 · Ất Sửu23Ngày 23
4/6/1972 · Bính Dần24Ngày 24
5/6/1972 · Đinh Mão25Ngày 25
6/6/1972 · Mậu Thìn26Ngày 26
7/6/1972 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
8/6/1972 · Canh Ngọ28Ngày 28
9/6/1972 · Tân Mùi29Ngày 29
10/6/1972 · Nhâm Thân
13/5/1972 · Giáp Thìn2Ngày 2
14/5/1972 · Ất Tỵ3Ngày 3
15/5/1972 · Bính Ngọ4Ngày 4
16/5/1972 · Đinh Mùi5Ngày 5
17/5/1972 · Mậu Thân6Ngày 6
18/5/1972 · Kỷ Dậu7Ngày 7
19/5/1972 · Canh Tuất8Ngày 8
20/5/1972 · Tân Hợi9Ngày 9
21/5/1972 · Nhâm Tý10Ngày 10
22/5/1972 · Quý Sửu11Ngày 11
23/5/1972 · Giáp Dần12Ngày 12
24/5/1972 · Ất Mão13Ngày 13
25/5/1972 · Bính Thìn14Ngày 14
26/5/1972 · Đinh Tỵ15Ngày 15
27/5/1972 · Mậu Ngọ16Ngày 16
28/5/1972 · Kỷ Mùi17Ngày 17
29/5/1972 · Canh Thân18Ngày 18
30/5/1972 · Tân Dậu19Ngày 19
31/5/1972 · Nhâm Tuất20Ngày 20
1/6/1972 · Quý Hợi21Ngày 21
2/6/1972 · Giáp Tý22Ngày 22
3/6/1972 · Ất Sửu23Ngày 23
4/6/1972 · Bính Dần24Ngày 24
5/6/1972 · Đinh Mão25Ngày 25
6/6/1972 · Mậu Thìn26Ngày 26
7/6/1972 · Kỷ Tỵ27Ngày 27
8/6/1972 · Canh Ngọ28Ngày 28
9/6/1972 · Tân Mùi29Ngày 29
10/6/1972 · Nhâm Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí