Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 5 âm lịch là tháng Bính Ngọ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/6/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/6/1972 · Quý Dậu2Ngày 2
12/6/1972 · Giáp Tuất3Ngày 3
13/6/1972 · Ất Hợi4Ngày 4
14/6/1972 · Bính Tý5Ngày 5
15/6/1972 · Đinh Sửu6Ngày 6
16/6/1972 · Mậu Dần7Ngày 7
17/6/1972 · Kỷ Mão8Ngày 8
18/6/1972 · Canh Thìn9Ngày 9
19/6/1972 · Tân Tỵ10Ngày 10
20/6/1972 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
21/6/1972 · Quý Mùi12Ngày 12
22/6/1972 · Giáp Thân13Ngày 13
23/6/1972 · Ất Dậu14Ngày 14
24/6/1972 · Bính Tuất15Ngày 15
25/6/1972 · Đinh Hợi16Ngày 16
26/6/1972 · Mậu Tý17Ngày 17
27/6/1972 · Kỷ Sửu18Ngày 18
28/6/1972 · Canh Dần19Ngày 19
29/6/1972 · Tân Mão20Ngày 20
30/6/1972 · Nhâm Thìn21Ngày 21
1/7/1972 · Quý Tỵ22Ngày 22
2/7/1972 · Giáp Ngọ23Ngày 23
3/7/1972 · Ất Mùi24Ngày 24
4/7/1972 · Bính Thân25Ngày 25
5/7/1972 · Đinh Dậu26Ngày 26
6/7/1972 · Mậu Tuất27Ngày 27
7/7/1972 · Kỷ Hợi28Ngày 28
8/7/1972 · Canh Tý29Ngày 29
9/7/1972 · Tân Sửu30Ngày 30
10/7/1972 · Nhâm Dần
11/6/1972 · Quý Dậu2Ngày 2
12/6/1972 · Giáp Tuất3Ngày 3
13/6/1972 · Ất Hợi4Ngày 4
14/6/1972 · Bính Tý5Ngày 5
15/6/1972 · Đinh Sửu6Ngày 6
16/6/1972 · Mậu Dần7Ngày 7
17/6/1972 · Kỷ Mão8Ngày 8
18/6/1972 · Canh Thìn9Ngày 9
19/6/1972 · Tân Tỵ10Ngày 10
20/6/1972 · Nhâm Ngọ11Ngày 11
21/6/1972 · Quý Mùi12Ngày 12
22/6/1972 · Giáp Thân13Ngày 13
23/6/1972 · Ất Dậu14Ngày 14
24/6/1972 · Bính Tuất15Ngày 15
25/6/1972 · Đinh Hợi16Ngày 16
26/6/1972 · Mậu Tý17Ngày 17
27/6/1972 · Kỷ Sửu18Ngày 18
28/6/1972 · Canh Dần19Ngày 19
29/6/1972 · Tân Mão20Ngày 20
30/6/1972 · Nhâm Thìn21Ngày 21
1/7/1972 · Quý Tỵ22Ngày 22
2/7/1972 · Giáp Ngọ23Ngày 23
3/7/1972 · Ất Mùi24Ngày 24
4/7/1972 · Bính Thân25Ngày 25
5/7/1972 · Đinh Dậu26Ngày 26
6/7/1972 · Mậu Tuất27Ngày 27
7/7/1972 · Kỷ Hợi28Ngày 28
8/7/1972 · Canh Tý29Ngày 29
9/7/1972 · Tân Sửu30Ngày 30
10/7/1972 · Nhâm Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí