Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 6 âm lịch là tháng Đinh Mùi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 11/7/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/7/1972 · Quý Mão2Ngày 2
12/7/1972 · Giáp Thìn3Ngày 3
13/7/1972 · Ất Tỵ4Ngày 4
14/7/1972 · Bính Ngọ5Ngày 5
15/7/1972 · Đinh Mùi6Ngày 6
16/7/1972 · Mậu Thân7Ngày 7
17/7/1972 · Kỷ Dậu8Ngày 8
18/7/1972 · Canh Tuất9Ngày 9
19/7/1972 · Tân Hợi10Ngày 10
20/7/1972 · Nhâm Tý11Ngày 11
21/7/1972 · Quý Sửu12Ngày 12
22/7/1972 · Giáp Dần13Ngày 13
23/7/1972 · Ất Mão14Ngày 14
24/7/1972 · Bính Thìn15Ngày 15
25/7/1972 · Đinh Tỵ16Ngày 16
26/7/1972 · Mậu Ngọ17Ngày 17
27/7/1972 · Kỷ Mùi18Ngày 18
28/7/1972 · Canh Thân19Ngày 19
29/7/1972 · Tân Dậu20Ngày 20
30/7/1972 · Nhâm Tuất21Ngày 21
31/7/1972 · Quý Hợi22Ngày 22
1/8/1972 · Giáp Tý23Ngày 23
2/8/1972 · Ất Sửu24Ngày 24
3/8/1972 · Bính Dần25Ngày 25
4/8/1972 · Đinh Mão26Ngày 26
5/8/1972 · Mậu Thìn27Ngày 27
6/8/1972 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
7/8/1972 · Canh Ngọ29Ngày 29
8/8/1972 · Tân Mùi
11/7/1972 · Quý Mão2Ngày 2
12/7/1972 · Giáp Thìn3Ngày 3
13/7/1972 · Ất Tỵ4Ngày 4
14/7/1972 · Bính Ngọ5Ngày 5
15/7/1972 · Đinh Mùi6Ngày 6
16/7/1972 · Mậu Thân7Ngày 7
17/7/1972 · Kỷ Dậu8Ngày 8
18/7/1972 · Canh Tuất9Ngày 9
19/7/1972 · Tân Hợi10Ngày 10
20/7/1972 · Nhâm Tý11Ngày 11
21/7/1972 · Quý Sửu12Ngày 12
22/7/1972 · Giáp Dần13Ngày 13
23/7/1972 · Ất Mão14Ngày 14
24/7/1972 · Bính Thìn15Ngày 15
25/7/1972 · Đinh Tỵ16Ngày 16
26/7/1972 · Mậu Ngọ17Ngày 17
27/7/1972 · Kỷ Mùi18Ngày 18
28/7/1972 · Canh Thân19Ngày 19
29/7/1972 · Tân Dậu20Ngày 20
30/7/1972 · Nhâm Tuất21Ngày 21
31/7/1972 · Quý Hợi22Ngày 22
1/8/1972 · Giáp Tý23Ngày 23
2/8/1972 · Ất Sửu24Ngày 24
3/8/1972 · Bính Dần25Ngày 25
4/8/1972 · Đinh Mão26Ngày 26
5/8/1972 · Mậu Thìn27Ngày 27
6/8/1972 · Kỷ Tỵ28Ngày 28
7/8/1972 · Canh Ngọ29Ngày 29
8/8/1972 · Tân Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí