Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Nhâm Tý 1972
Tháng 8 âm lịch là tháng Kỷ Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 8/9/1972 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
8/9/1972 · Nhâm Dần2Ngày 2
9/9/1972 · Quý Mão3Ngày 3
10/9/1972 · Giáp Thìn4Ngày 4
11/9/1972 · Ất Tỵ5Ngày 5
12/9/1972 · Bính Ngọ6Ngày 6
13/9/1972 · Đinh Mùi7Ngày 7
14/9/1972 · Mậu Thân8Ngày 8
15/9/1972 · Kỷ Dậu9Ngày 9
16/9/1972 · Canh Tuất10Ngày 10
17/9/1972 · Tân Hợi11Ngày 11
18/9/1972 · Nhâm Tý12Ngày 12
19/9/1972 · Quý Sửu13Ngày 13
20/9/1972 · Giáp Dần14Ngày 14
21/9/1972 · Ất Mão15Ngày 15
22/9/1972 · Bính Thìn16Ngày 16
23/9/1972 · Đinh Tỵ17Ngày 17
24/9/1972 · Mậu Ngọ18Ngày 18
25/9/1972 · Kỷ Mùi19Ngày 19
26/9/1972 · Canh Thân20Ngày 20
27/9/1972 · Tân Dậu21Ngày 21
28/9/1972 · Nhâm Tuất22Ngày 22
29/9/1972 · Quý Hợi23Ngày 23
30/9/1972 · Giáp Tý24Ngày 24
1/10/1972 · Ất Sửu25Ngày 25
2/10/1972 · Bính Dần26Ngày 26
3/10/1972 · Đinh Mão27Ngày 27
4/10/1972 · Mậu Thìn28Ngày 28
5/10/1972 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
6/10/1972 · Canh Ngọ
8/9/1972 · Nhâm Dần2Ngày 2
9/9/1972 · Quý Mão3Ngày 3
10/9/1972 · Giáp Thìn4Ngày 4
11/9/1972 · Ất Tỵ5Ngày 5
12/9/1972 · Bính Ngọ6Ngày 6
13/9/1972 · Đinh Mùi7Ngày 7
14/9/1972 · Mậu Thân8Ngày 8
15/9/1972 · Kỷ Dậu9Ngày 9
16/9/1972 · Canh Tuất10Ngày 10
17/9/1972 · Tân Hợi11Ngày 11
18/9/1972 · Nhâm Tý12Ngày 12
19/9/1972 · Quý Sửu13Ngày 13
20/9/1972 · Giáp Dần14Ngày 14
21/9/1972 · Ất Mão15Ngày 15
22/9/1972 · Bính Thìn16Ngày 16
23/9/1972 · Đinh Tỵ17Ngày 17
24/9/1972 · Mậu Ngọ18Ngày 18
25/9/1972 · Kỷ Mùi19Ngày 19
26/9/1972 · Canh Thân20Ngày 20
27/9/1972 · Tân Dậu21Ngày 21
28/9/1972 · Nhâm Tuất22Ngày 22
29/9/1972 · Quý Hợi23Ngày 23
30/9/1972 · Giáp Tý24Ngày 24
1/10/1972 · Ất Sửu25Ngày 25
2/10/1972 · Bính Dần26Ngày 26
3/10/1972 · Đinh Mão27Ngày 27
4/10/1972 · Mậu Thìn28Ngày 28
5/10/1972 · Kỷ Tỵ29Ngày 29
6/10/1972 · Canh Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí