Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Quý Sửu 1973
Tháng 1 âm lịch là tháng Giáp Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/2/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/2/1973 · Canh Ngọ2Ngày 2
4/2/1973 · Tân Mùi3Ngày 3
5/2/1973 · Nhâm Thân4Ngày 4
6/2/1973 · Quý Dậu5Ngày 5
7/2/1973 · Giáp Tuất6Ngày 6
8/2/1973 · Ất Hợi7Ngày 7
9/2/1973 · Bính Tý8Ngày 8
10/2/1973 · Đinh Sửu9Ngày 9
11/2/1973 · Mậu Dần10Ngày 10
12/2/1973 · Kỷ Mão11Ngày 11
13/2/1973 · Canh Thìn12Ngày 12
14/2/1973 · Tân Tỵ13Ngày 13
15/2/1973 · Nhâm Ngọ14Ngày 14
16/2/1973 · Quý Mùi15Ngày 15
17/2/1973 · Giáp Thân16Ngày 16
18/2/1973 · Ất Dậu17Ngày 17
19/2/1973 · Bính Tuất18Ngày 18
20/2/1973 · Đinh Hợi19Ngày 19
21/2/1973 · Mậu Tý20Ngày 20
22/2/1973 · Kỷ Sửu21Ngày 21
23/2/1973 · Canh Dần22Ngày 22
24/2/1973 · Tân Mão23Ngày 23
25/2/1973 · Nhâm Thìn24Ngày 24
26/2/1973 · Quý Tỵ25Ngày 25
27/2/1973 · Giáp Ngọ26Ngày 26
28/2/1973 · Ất Mùi27Ngày 27
1/3/1973 · Bính Thân28Ngày 28
2/3/1973 · Đinh Dậu29Ngày 29
3/3/1973 · Mậu Tuất30Ngày 30
4/3/1973 · Kỷ Hợi
3/2/1973 · Canh Ngọ2Ngày 2
4/2/1973 · Tân Mùi3Ngày 3
5/2/1973 · Nhâm Thân4Ngày 4
6/2/1973 · Quý Dậu5Ngày 5
7/2/1973 · Giáp Tuất6Ngày 6
8/2/1973 · Ất Hợi7Ngày 7
9/2/1973 · Bính Tý8Ngày 8
10/2/1973 · Đinh Sửu9Ngày 9
11/2/1973 · Mậu Dần10Ngày 10
12/2/1973 · Kỷ Mão11Ngày 11
13/2/1973 · Canh Thìn12Ngày 12
14/2/1973 · Tân Tỵ13Ngày 13
15/2/1973 · Nhâm Ngọ14Ngày 14
16/2/1973 · Quý Mùi15Ngày 15
17/2/1973 · Giáp Thân16Ngày 16
18/2/1973 · Ất Dậu17Ngày 17
19/2/1973 · Bính Tuất18Ngày 18
20/2/1973 · Đinh Hợi19Ngày 19
21/2/1973 · Mậu Tý20Ngày 20
22/2/1973 · Kỷ Sửu21Ngày 21
23/2/1973 · Canh Dần22Ngày 22
24/2/1973 · Tân Mão23Ngày 23
25/2/1973 · Nhâm Thìn24Ngày 24
26/2/1973 · Quý Tỵ25Ngày 25
27/2/1973 · Giáp Ngọ26Ngày 26
28/2/1973 · Ất Mùi27Ngày 27
1/3/1973 · Bính Thân28Ngày 28
2/3/1973 · Đinh Dậu29Ngày 29
3/3/1973 · Mậu Tuất30Ngày 30
4/3/1973 · Kỷ Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí