Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Quý Sửu 1973
Tháng 10 âm lịch là tháng Quý Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/10/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/10/1973 · Ất Mùi2Ngày 2
27/10/1973 · Bính Thân3Ngày 3
28/10/1973 · Đinh Dậu4Ngày 4
29/10/1973 · Mậu Tuất5Ngày 5
30/10/1973 · Kỷ Hợi6Ngày 6
31/10/1973 · Canh Tý7Ngày 7
1/11/1973 · Tân Sửu8Ngày 8
2/11/1973 · Nhâm Dần9Ngày 9
3/11/1973 · Quý Mão10Ngày 10
4/11/1973 · Giáp Thìn11Ngày 11
5/11/1973 · Ất Tỵ12Ngày 12
6/11/1973 · Bính Ngọ13Ngày 13
7/11/1973 · Đinh Mùi14Ngày 14
8/11/1973 · Mậu Thân15Ngày 15
9/11/1973 · Kỷ Dậu16Ngày 16
10/11/1973 · Canh Tuất17Ngày 17
11/11/1973 · Tân Hợi18Ngày 18
12/11/1973 · Nhâm Tý19Ngày 19
13/11/1973 · Quý Sửu20Ngày 20
14/11/1973 · Giáp Dần21Ngày 21
15/11/1973 · Ất Mão22Ngày 22
16/11/1973 · Bính Thìn23Ngày 23
17/11/1973 · Đinh Tỵ24Ngày 24
18/11/1973 · Mậu Ngọ25Ngày 25
19/11/1973 · Kỷ Mùi26Ngày 26
20/11/1973 · Canh Thân27Ngày 27
21/11/1973 · Tân Dậu28Ngày 28
22/11/1973 · Nhâm Tuất29Ngày 29
23/11/1973 · Quý Hợi30Ngày 30
24/11/1973 · Giáp Tý
26/10/1973 · Ất Mùi2Ngày 2
27/10/1973 · Bính Thân3Ngày 3
28/10/1973 · Đinh Dậu4Ngày 4
29/10/1973 · Mậu Tuất5Ngày 5
30/10/1973 · Kỷ Hợi6Ngày 6
31/10/1973 · Canh Tý7Ngày 7
1/11/1973 · Tân Sửu8Ngày 8
2/11/1973 · Nhâm Dần9Ngày 9
3/11/1973 · Quý Mão10Ngày 10
4/11/1973 · Giáp Thìn11Ngày 11
5/11/1973 · Ất Tỵ12Ngày 12
6/11/1973 · Bính Ngọ13Ngày 13
7/11/1973 · Đinh Mùi14Ngày 14
8/11/1973 · Mậu Thân15Ngày 15
9/11/1973 · Kỷ Dậu16Ngày 16
10/11/1973 · Canh Tuất17Ngày 17
11/11/1973 · Tân Hợi18Ngày 18
12/11/1973 · Nhâm Tý19Ngày 19
13/11/1973 · Quý Sửu20Ngày 20
14/11/1973 · Giáp Dần21Ngày 21
15/11/1973 · Ất Mão22Ngày 22
16/11/1973 · Bính Thìn23Ngày 23
17/11/1973 · Đinh Tỵ24Ngày 24
18/11/1973 · Mậu Ngọ25Ngày 25
19/11/1973 · Kỷ Mùi26Ngày 26
20/11/1973 · Canh Thân27Ngày 27
21/11/1973 · Tân Dậu28Ngày 28
22/11/1973 · Nhâm Tuất29Ngày 29
23/11/1973 · Quý Hợi30Ngày 30
24/11/1973 · Giáp Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí