Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Quý Sửu 1973
Tháng 12 âm lịch là tháng Ất Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 24/12/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/12/1973 · Giáp Ngọ2Ngày 2
25/12/1973 · Ất Mùi3Ngày 3
26/12/1973 · Bính Thân4Ngày 4
27/12/1973 · Đinh Dậu5Ngày 5
28/12/1973 · Mậu Tuất6Ngày 6
29/12/1973 · Kỷ Hợi7Ngày 7
30/12/1973 · Canh Tý8Ngày 8
31/12/1973 · Tân Sửu9Ngày 9
1/1/1974 · Nhâm Dần10Ngày 10
2/1/1974 · Quý Mão11Ngày 11
3/1/1974 · Giáp Thìn12Ngày 12
4/1/1974 · Ất Tỵ13Ngày 13
5/1/1974 · Bính Ngọ14Ngày 14
6/1/1974 · Đinh Mùi15Ngày 15
7/1/1974 · Mậu Thân16Ngày 16
8/1/1974 · Kỷ Dậu17Ngày 17
9/1/1974 · Canh Tuất18Ngày 18
10/1/1974 · Tân Hợi19Ngày 19
11/1/1974 · Nhâm Tý20Ngày 20
12/1/1974 · Quý Sửu21Ngày 21
13/1/1974 · Giáp Dần22Ngày 22
14/1/1974 · Ất Mão23Ngày 23
15/1/1974 · Bính Thìn24Ngày 24
16/1/1974 · Đinh Tỵ25Ngày 25
17/1/1974 · Mậu Ngọ26Ngày 26
18/1/1974 · Kỷ Mùi27Ngày 27
19/1/1974 · Canh Thân28Ngày 28
20/1/1974 · Tân Dậu29Ngày 29
21/1/1974 · Nhâm Tuất30Ngày 30
22/1/1974 · Quý Hợi
24/12/1973 · Giáp Ngọ2Ngày 2
25/12/1973 · Ất Mùi3Ngày 3
26/12/1973 · Bính Thân4Ngày 4
27/12/1973 · Đinh Dậu5Ngày 5
28/12/1973 · Mậu Tuất6Ngày 6
29/12/1973 · Kỷ Hợi7Ngày 7
30/12/1973 · Canh Tý8Ngày 8
31/12/1973 · Tân Sửu9Ngày 9
1/1/1974 · Nhâm Dần10Ngày 10
2/1/1974 · Quý Mão11Ngày 11
3/1/1974 · Giáp Thìn12Ngày 12
4/1/1974 · Ất Tỵ13Ngày 13
5/1/1974 · Bính Ngọ14Ngày 14
6/1/1974 · Đinh Mùi15Ngày 15
7/1/1974 · Mậu Thân16Ngày 16
8/1/1974 · Kỷ Dậu17Ngày 17
9/1/1974 · Canh Tuất18Ngày 18
10/1/1974 · Tân Hợi19Ngày 19
11/1/1974 · Nhâm Tý20Ngày 20
12/1/1974 · Quý Sửu21Ngày 21
13/1/1974 · Giáp Dần22Ngày 22
14/1/1974 · Ất Mão23Ngày 23
15/1/1974 · Bính Thìn24Ngày 24
16/1/1974 · Đinh Tỵ25Ngày 25
17/1/1974 · Mậu Ngọ26Ngày 26
18/1/1974 · Kỷ Mùi27Ngày 27
19/1/1974 · Canh Thân28Ngày 28
20/1/1974 · Tân Dậu29Ngày 29
21/1/1974 · Nhâm Tuất30Ngày 30
22/1/1974 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí