Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Quý Sửu 1973
Tháng 2 âm lịch là tháng Ất Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 5/3/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
5/3/1973 · Canh Tý2Ngày 2
6/3/1973 · Tân Sửu3Ngày 3
7/3/1973 · Nhâm Dần4Ngày 4
8/3/1973 · Quý Mão5Ngày 5
9/3/1973 · Giáp Thìn6Ngày 6
10/3/1973 · Ất Tỵ7Ngày 7
11/3/1973 · Bính Ngọ8Ngày 8
12/3/1973 · Đinh Mùi9Ngày 9
13/3/1973 · Mậu Thân10Ngày 10
14/3/1973 · Kỷ Dậu11Ngày 11
15/3/1973 · Canh Tuất12Ngày 12
16/3/1973 · Tân Hợi13Ngày 13
17/3/1973 · Nhâm Tý14Ngày 14
18/3/1973 · Quý Sửu15Ngày 15
19/3/1973 · Giáp Dần16Ngày 16
20/3/1973 · Ất Mão17Ngày 17
21/3/1973 · Bính Thìn18Ngày 18
22/3/1973 · Đinh Tỵ19Ngày 19
23/3/1973 · Mậu Ngọ20Ngày 20
24/3/1973 · Kỷ Mùi21Ngày 21
25/3/1973 · Canh Thân22Ngày 22
26/3/1973 · Tân Dậu23Ngày 23
27/3/1973 · Nhâm Tuất24Ngày 24
28/3/1973 · Quý Hợi25Ngày 25
29/3/1973 · Giáp Tý26Ngày 26
30/3/1973 · Ất Sửu27Ngày 27
31/3/1973 · Bính Dần28Ngày 28
1/4/1973 · Đinh Mão29Ngày 29
2/4/1973 · Mậu Thìn
5/3/1973 · Canh Tý2Ngày 2
6/3/1973 · Tân Sửu3Ngày 3
7/3/1973 · Nhâm Dần4Ngày 4
8/3/1973 · Quý Mão5Ngày 5
9/3/1973 · Giáp Thìn6Ngày 6
10/3/1973 · Ất Tỵ7Ngày 7
11/3/1973 · Bính Ngọ8Ngày 8
12/3/1973 · Đinh Mùi9Ngày 9
13/3/1973 · Mậu Thân10Ngày 10
14/3/1973 · Kỷ Dậu11Ngày 11
15/3/1973 · Canh Tuất12Ngày 12
16/3/1973 · Tân Hợi13Ngày 13
17/3/1973 · Nhâm Tý14Ngày 14
18/3/1973 · Quý Sửu15Ngày 15
19/3/1973 · Giáp Dần16Ngày 16
20/3/1973 · Ất Mão17Ngày 17
21/3/1973 · Bính Thìn18Ngày 18
22/3/1973 · Đinh Tỵ19Ngày 19
23/3/1973 · Mậu Ngọ20Ngày 20
24/3/1973 · Kỷ Mùi21Ngày 21
25/3/1973 · Canh Thân22Ngày 22
26/3/1973 · Tân Dậu23Ngày 23
27/3/1973 · Nhâm Tuất24Ngày 24
28/3/1973 · Quý Hợi25Ngày 25
29/3/1973 · Giáp Tý26Ngày 26
30/3/1973 · Ất Sửu27Ngày 27
31/3/1973 · Bính Dần28Ngày 28
1/4/1973 · Đinh Mão29Ngày 29
2/4/1973 · Mậu Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí