Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Quý Sửu 1973
Tháng 6 âm lịch là tháng Kỷ Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 30/6/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/6/1973 · Đinh Dậu2Ngày 2
1/7/1973 · Mậu Tuất3Ngày 3
2/7/1973 · Kỷ Hợi4Ngày 4
3/7/1973 · Canh Tý5Ngày 5
4/7/1973 · Tân Sửu6Ngày 6
5/7/1973 · Nhâm Dần7Ngày 7
6/7/1973 · Quý Mão8Ngày 8
7/7/1973 · Giáp Thìn9Ngày 9
8/7/1973 · Ất Tỵ10Ngày 10
9/7/1973 · Bính Ngọ11Ngày 11
10/7/1973 · Đinh Mùi12Ngày 12
11/7/1973 · Mậu Thân13Ngày 13
12/7/1973 · Kỷ Dậu14Ngày 14
13/7/1973 · Canh Tuất15Ngày 15
14/7/1973 · Tân Hợi16Ngày 16
15/7/1973 · Nhâm Tý17Ngày 17
16/7/1973 · Quý Sửu18Ngày 18
17/7/1973 · Giáp Dần19Ngày 19
18/7/1973 · Ất Mão20Ngày 20
19/7/1973 · Bính Thìn21Ngày 21
20/7/1973 · Đinh Tỵ22Ngày 22
21/7/1973 · Mậu Ngọ23Ngày 23
22/7/1973 · Kỷ Mùi24Ngày 24
23/7/1973 · Canh Thân25Ngày 25
24/7/1973 · Tân Dậu26Ngày 26
25/7/1973 · Nhâm Tuất27Ngày 27
26/7/1973 · Quý Hợi28Ngày 28
27/7/1973 · Giáp Tý29Ngày 29
28/7/1973 · Ất Sửu30Ngày 30
29/7/1973 · Bính Dần
30/6/1973 · Đinh Dậu2Ngày 2
1/7/1973 · Mậu Tuất3Ngày 3
2/7/1973 · Kỷ Hợi4Ngày 4
3/7/1973 · Canh Tý5Ngày 5
4/7/1973 · Tân Sửu6Ngày 6
5/7/1973 · Nhâm Dần7Ngày 7
6/7/1973 · Quý Mão8Ngày 8
7/7/1973 · Giáp Thìn9Ngày 9
8/7/1973 · Ất Tỵ10Ngày 10
9/7/1973 · Bính Ngọ11Ngày 11
10/7/1973 · Đinh Mùi12Ngày 12
11/7/1973 · Mậu Thân13Ngày 13
12/7/1973 · Kỷ Dậu14Ngày 14
13/7/1973 · Canh Tuất15Ngày 15
14/7/1973 · Tân Hợi16Ngày 16
15/7/1973 · Nhâm Tý17Ngày 17
16/7/1973 · Quý Sửu18Ngày 18
17/7/1973 · Giáp Dần19Ngày 19
18/7/1973 · Ất Mão20Ngày 20
19/7/1973 · Bính Thìn21Ngày 21
20/7/1973 · Đinh Tỵ22Ngày 22
21/7/1973 · Mậu Ngọ23Ngày 23
22/7/1973 · Kỷ Mùi24Ngày 24
23/7/1973 · Canh Thân25Ngày 25
24/7/1973 · Tân Dậu26Ngày 26
25/7/1973 · Nhâm Tuất27Ngày 27
26/7/1973 · Quý Hợi28Ngày 28
27/7/1973 · Giáp Tý29Ngày 29
28/7/1973 · Ất Sửu30Ngày 30
29/7/1973 · Bính Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí