Lá số tử vi sinh tháng 7 năm Quý Sửu 1973
Tháng 7 âm lịch là tháng Canh Thân, có 29 ngày, bắt đầu ngày 30/7/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
30/7/1973 · Đinh Mão2Ngày 2
31/7/1973 · Mậu Thìn3Ngày 3
1/8/1973 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
2/8/1973 · Canh Ngọ5Ngày 5
3/8/1973 · Tân Mùi6Ngày 6
4/8/1973 · Nhâm Thân7Ngày 7
5/8/1973 · Quý Dậu8Ngày 8
6/8/1973 · Giáp Tuất9Ngày 9
7/8/1973 · Ất Hợi10Ngày 10
8/8/1973 · Bính Tý11Ngày 11
9/8/1973 · Đinh Sửu12Ngày 12
10/8/1973 · Mậu Dần13Ngày 13
11/8/1973 · Kỷ Mão14Ngày 14
12/8/1973 · Canh Thìn15Ngày 15
13/8/1973 · Tân Tỵ16Ngày 16
14/8/1973 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
15/8/1973 · Quý Mùi18Ngày 18
16/8/1973 · Giáp Thân19Ngày 19
17/8/1973 · Ất Dậu20Ngày 20
18/8/1973 · Bính Tuất21Ngày 21
19/8/1973 · Đinh Hợi22Ngày 22
20/8/1973 · Mậu Tý23Ngày 23
21/8/1973 · Kỷ Sửu24Ngày 24
22/8/1973 · Canh Dần25Ngày 25
23/8/1973 · Tân Mão26Ngày 26
24/8/1973 · Nhâm Thìn27Ngày 27
25/8/1973 · Quý Tỵ28Ngày 28
26/8/1973 · Giáp Ngọ29Ngày 29
27/8/1973 · Ất Mùi
30/7/1973 · Đinh Mão2Ngày 2
31/7/1973 · Mậu Thìn3Ngày 3
1/8/1973 · Kỷ Tỵ4Ngày 4
2/8/1973 · Canh Ngọ5Ngày 5
3/8/1973 · Tân Mùi6Ngày 6
4/8/1973 · Nhâm Thân7Ngày 7
5/8/1973 · Quý Dậu8Ngày 8
6/8/1973 · Giáp Tuất9Ngày 9
7/8/1973 · Ất Hợi10Ngày 10
8/8/1973 · Bính Tý11Ngày 11
9/8/1973 · Đinh Sửu12Ngày 12
10/8/1973 · Mậu Dần13Ngày 13
11/8/1973 · Kỷ Mão14Ngày 14
12/8/1973 · Canh Thìn15Ngày 15
13/8/1973 · Tân Tỵ16Ngày 16
14/8/1973 · Nhâm Ngọ17Ngày 17
15/8/1973 · Quý Mùi18Ngày 18
16/8/1973 · Giáp Thân19Ngày 19
17/8/1973 · Ất Dậu20Ngày 20
18/8/1973 · Bính Tuất21Ngày 21
19/8/1973 · Đinh Hợi22Ngày 22
20/8/1973 · Mậu Tý23Ngày 23
21/8/1973 · Kỷ Sửu24Ngày 24
22/8/1973 · Canh Dần25Ngày 25
23/8/1973 · Tân Mão26Ngày 26
24/8/1973 · Nhâm Thìn27Ngày 27
25/8/1973 · Quý Tỵ28Ngày 28
26/8/1973 · Giáp Ngọ29Ngày 29
27/8/1973 · Ất Mùi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí