Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Quý Sửu 1973
Tháng 9 âm lịch là tháng Nhâm Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 26/9/1973 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
26/9/1973 · Ất Sửu2Ngày 2
27/9/1973 · Bính Dần3Ngày 3
28/9/1973 · Đinh Mão4Ngày 4
29/9/1973 · Mậu Thìn5Ngày 5
30/9/1973 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
1/10/1973 · Canh Ngọ7Ngày 7
2/10/1973 · Tân Mùi8Ngày 8
3/10/1973 · Nhâm Thân9Ngày 9
4/10/1973 · Quý Dậu10Ngày 10
5/10/1973 · Giáp Tuất11Ngày 11
6/10/1973 · Ất Hợi12Ngày 12
7/10/1973 · Bính Tý13Ngày 13
8/10/1973 · Đinh Sửu14Ngày 14
9/10/1973 · Mậu Dần15Ngày 15
10/10/1973 · Kỷ Mão16Ngày 16
11/10/1973 · Canh Thìn17Ngày 17
12/10/1973 · Tân Tỵ18Ngày 18
13/10/1973 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
14/10/1973 · Quý Mùi20Ngày 20
15/10/1973 · Giáp Thân21Ngày 21
16/10/1973 · Ất Dậu22Ngày 22
17/10/1973 · Bính Tuất23Ngày 23
18/10/1973 · Đinh Hợi24Ngày 24
19/10/1973 · Mậu Tý25Ngày 25
20/10/1973 · Kỷ Sửu26Ngày 26
21/10/1973 · Canh Dần27Ngày 27
22/10/1973 · Tân Mão28Ngày 28
23/10/1973 · Nhâm Thìn29Ngày 29
24/10/1973 · Quý Tỵ30Ngày 30
25/10/1973 · Giáp Ngọ
26/9/1973 · Ất Sửu2Ngày 2
27/9/1973 · Bính Dần3Ngày 3
28/9/1973 · Đinh Mão4Ngày 4
29/9/1973 · Mậu Thìn5Ngày 5
30/9/1973 · Kỷ Tỵ6Ngày 6
1/10/1973 · Canh Ngọ7Ngày 7
2/10/1973 · Tân Mùi8Ngày 8
3/10/1973 · Nhâm Thân9Ngày 9
4/10/1973 · Quý Dậu10Ngày 10
5/10/1973 · Giáp Tuất11Ngày 11
6/10/1973 · Ất Hợi12Ngày 12
7/10/1973 · Bính Tý13Ngày 13
8/10/1973 · Đinh Sửu14Ngày 14
9/10/1973 · Mậu Dần15Ngày 15
10/10/1973 · Kỷ Mão16Ngày 16
11/10/1973 · Canh Thìn17Ngày 17
12/10/1973 · Tân Tỵ18Ngày 18
13/10/1973 · Nhâm Ngọ19Ngày 19
14/10/1973 · Quý Mùi20Ngày 20
15/10/1973 · Giáp Thân21Ngày 21
16/10/1973 · Ất Dậu22Ngày 22
17/10/1973 · Bính Tuất23Ngày 23
18/10/1973 · Đinh Hợi24Ngày 24
19/10/1973 · Mậu Tý25Ngày 25
20/10/1973 · Kỷ Sửu26Ngày 26
21/10/1973 · Canh Dần27Ngày 27
22/10/1973 · Tân Mão28Ngày 28
23/10/1973 · Nhâm Thìn29Ngày 29
24/10/1973 · Quý Tỵ30Ngày 30
25/10/1973 · Giáp Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí