Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Giáp Dần 1974
Tháng 1 âm lịch là tháng Bính Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 23/1/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
23/1/1974 · Giáp Tý2Ngày 2
24/1/1974 · Ất Sửu3Ngày 3
25/1/1974 · Bính Dần4Ngày 4
26/1/1974 · Đinh Mão5Ngày 5
27/1/1974 · Mậu Thìn6Ngày 6
28/1/1974 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
29/1/1974 · Canh Ngọ8Ngày 8
30/1/1974 · Tân Mùi9Ngày 9
31/1/1974 · Nhâm Thân10Ngày 10
1/2/1974 · Quý Dậu11Ngày 11
2/2/1974 · Giáp Tuất12Ngày 12
3/2/1974 · Ất Hợi13Ngày 13
4/2/1974 · Bính Tý14Ngày 14
5/2/1974 · Đinh Sửu15Ngày 15
6/2/1974 · Mậu Dần16Ngày 16
7/2/1974 · Kỷ Mão17Ngày 17
8/2/1974 · Canh Thìn18Ngày 18
9/2/1974 · Tân Tỵ19Ngày 19
10/2/1974 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
11/2/1974 · Quý Mùi21Ngày 21
12/2/1974 · Giáp Thân22Ngày 22
13/2/1974 · Ất Dậu23Ngày 23
14/2/1974 · Bính Tuất24Ngày 24
15/2/1974 · Đinh Hợi25Ngày 25
16/2/1974 · Mậu Tý26Ngày 26
17/2/1974 · Kỷ Sửu27Ngày 27
18/2/1974 · Canh Dần28Ngày 28
19/2/1974 · Tân Mão29Ngày 29
20/2/1974 · Nhâm Thìn30Ngày 30
21/2/1974 · Quý Tỵ
23/1/1974 · Giáp Tý2Ngày 2
24/1/1974 · Ất Sửu3Ngày 3
25/1/1974 · Bính Dần4Ngày 4
26/1/1974 · Đinh Mão5Ngày 5
27/1/1974 · Mậu Thìn6Ngày 6
28/1/1974 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
29/1/1974 · Canh Ngọ8Ngày 8
30/1/1974 · Tân Mùi9Ngày 9
31/1/1974 · Nhâm Thân10Ngày 10
1/2/1974 · Quý Dậu11Ngày 11
2/2/1974 · Giáp Tuất12Ngày 12
3/2/1974 · Ất Hợi13Ngày 13
4/2/1974 · Bính Tý14Ngày 14
5/2/1974 · Đinh Sửu15Ngày 15
6/2/1974 · Mậu Dần16Ngày 16
7/2/1974 · Kỷ Mão17Ngày 17
8/2/1974 · Canh Thìn18Ngày 18
9/2/1974 · Tân Tỵ19Ngày 19
10/2/1974 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
11/2/1974 · Quý Mùi21Ngày 21
12/2/1974 · Giáp Thân22Ngày 22
13/2/1974 · Ất Dậu23Ngày 23
14/2/1974 · Bính Tuất24Ngày 24
15/2/1974 · Đinh Hợi25Ngày 25
16/2/1974 · Mậu Tý26Ngày 26
17/2/1974 · Kỷ Sửu27Ngày 27
18/2/1974 · Canh Dần28Ngày 28
19/2/1974 · Tân Mão29Ngày 29
20/2/1974 · Nhâm Thìn30Ngày 30
21/2/1974 · Quý Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí