Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Giáp Dần 1974
Tháng 10 âm lịch là tháng Ất Hợi, có 29 ngày, bắt đầu ngày 14/11/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
14/11/1974 · Kỷ Mùi2Ngày 2
15/11/1974 · Canh Thân3Ngày 3
16/11/1974 · Tân Dậu4Ngày 4
17/11/1974 · Nhâm Tuất5Ngày 5
18/11/1974 · Quý Hợi6Ngày 6
19/11/1974 · Giáp Tý7Ngày 7
20/11/1974 · Ất Sửu8Ngày 8
21/11/1974 · Bính Dần9Ngày 9
22/11/1974 · Đinh Mão10Ngày 10
23/11/1974 · Mậu Thìn11Ngày 11
24/11/1974 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
25/11/1974 · Canh Ngọ13Ngày 13
26/11/1974 · Tân Mùi14Ngày 14
27/11/1974 · Nhâm Thân15Ngày 15
28/11/1974 · Quý Dậu16Ngày 16
29/11/1974 · Giáp Tuất17Ngày 17
30/11/1974 · Ất Hợi18Ngày 18
1/12/1974 · Bính Tý19Ngày 19
2/12/1974 · Đinh Sửu20Ngày 20
3/12/1974 · Mậu Dần21Ngày 21
4/12/1974 · Kỷ Mão22Ngày 22
5/12/1974 · Canh Thìn23Ngày 23
6/12/1974 · Tân Tỵ24Ngày 24
7/12/1974 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
8/12/1974 · Quý Mùi26Ngày 26
9/12/1974 · Giáp Thân27Ngày 27
10/12/1974 · Ất Dậu28Ngày 28
11/12/1974 · Bính Tuất29Ngày 29
12/12/1974 · Đinh Hợi
14/11/1974 · Kỷ Mùi2Ngày 2
15/11/1974 · Canh Thân3Ngày 3
16/11/1974 · Tân Dậu4Ngày 4
17/11/1974 · Nhâm Tuất5Ngày 5
18/11/1974 · Quý Hợi6Ngày 6
19/11/1974 · Giáp Tý7Ngày 7
20/11/1974 · Ất Sửu8Ngày 8
21/11/1974 · Bính Dần9Ngày 9
22/11/1974 · Đinh Mão10Ngày 10
23/11/1974 · Mậu Thìn11Ngày 11
24/11/1974 · Kỷ Tỵ12Ngày 12
25/11/1974 · Canh Ngọ13Ngày 13
26/11/1974 · Tân Mùi14Ngày 14
27/11/1974 · Nhâm Thân15Ngày 15
28/11/1974 · Quý Dậu16Ngày 16
29/11/1974 · Giáp Tuất17Ngày 17
30/11/1974 · Ất Hợi18Ngày 18
1/12/1974 · Bính Tý19Ngày 19
2/12/1974 · Đinh Sửu20Ngày 20
3/12/1974 · Mậu Dần21Ngày 21
4/12/1974 · Kỷ Mão22Ngày 22
5/12/1974 · Canh Thìn23Ngày 23
6/12/1974 · Tân Tỵ24Ngày 24
7/12/1974 · Nhâm Ngọ25Ngày 25
8/12/1974 · Quý Mùi26Ngày 26
9/12/1974 · Giáp Thân27Ngày 27
10/12/1974 · Ất Dậu28Ngày 28
11/12/1974 · Bính Tuất29Ngày 29
12/12/1974 · Đinh Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí