Lá số tử vi sinh tháng 11 năm Giáp Dần 1974
Tháng 11 âm lịch là tháng Bính Tý, có 30 ngày, bắt đầu ngày 13/12/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/12/1974 · Mậu Tý2Ngày 2
14/12/1974 · Kỷ Sửu3Ngày 3
15/12/1974 · Canh Dần4Ngày 4
16/12/1974 · Tân Mão5Ngày 5
17/12/1974 · Nhâm Thìn6Ngày 6
18/12/1974 · Quý Tỵ7Ngày 7
19/12/1974 · Giáp Ngọ8Ngày 8
20/12/1974 · Ất Mùi9Ngày 9
21/12/1974 · Bính Thân10Ngày 10
22/12/1974 · Đinh Dậu11Ngày 11
23/12/1974 · Mậu Tuất12Ngày 12
24/12/1974 · Kỷ Hợi13Ngày 13
25/12/1974 · Canh Tý14Ngày 14
26/12/1974 · Tân Sửu15Ngày 15
27/12/1974 · Nhâm Dần16Ngày 16
28/12/1974 · Quý Mão17Ngày 17
29/12/1974 · Giáp Thìn18Ngày 18
30/12/1974 · Ất Tỵ19Ngày 19
31/12/1974 · Bính Ngọ20Ngày 20
1/1/1975 · Đinh Mùi21Ngày 21
2/1/1975 · Mậu Thân22Ngày 22
3/1/1975 · Kỷ Dậu23Ngày 23
4/1/1975 · Canh Tuất24Ngày 24
5/1/1975 · Tân Hợi25Ngày 25
6/1/1975 · Nhâm Tý26Ngày 26
7/1/1975 · Quý Sửu27Ngày 27
8/1/1975 · Giáp Dần28Ngày 28
9/1/1975 · Ất Mão29Ngày 29
10/1/1975 · Bính Thìn30Ngày 30
11/1/1975 · Đinh Tỵ
13/12/1974 · Mậu Tý2Ngày 2
14/12/1974 · Kỷ Sửu3Ngày 3
15/12/1974 · Canh Dần4Ngày 4
16/12/1974 · Tân Mão5Ngày 5
17/12/1974 · Nhâm Thìn6Ngày 6
18/12/1974 · Quý Tỵ7Ngày 7
19/12/1974 · Giáp Ngọ8Ngày 8
20/12/1974 · Ất Mùi9Ngày 9
21/12/1974 · Bính Thân10Ngày 10
22/12/1974 · Đinh Dậu11Ngày 11
23/12/1974 · Mậu Tuất12Ngày 12
24/12/1974 · Kỷ Hợi13Ngày 13
25/12/1974 · Canh Tý14Ngày 14
26/12/1974 · Tân Sửu15Ngày 15
27/12/1974 · Nhâm Dần16Ngày 16
28/12/1974 · Quý Mão17Ngày 17
29/12/1974 · Giáp Thìn18Ngày 18
30/12/1974 · Ất Tỵ19Ngày 19
31/12/1974 · Bính Ngọ20Ngày 20
1/1/1975 · Đinh Mùi21Ngày 21
2/1/1975 · Mậu Thân22Ngày 22
3/1/1975 · Kỷ Dậu23Ngày 23
4/1/1975 · Canh Tuất24Ngày 24
5/1/1975 · Tân Hợi25Ngày 25
6/1/1975 · Nhâm Tý26Ngày 26
7/1/1975 · Quý Sửu27Ngày 27
8/1/1975 · Giáp Dần28Ngày 28
9/1/1975 · Ất Mão29Ngày 29
10/1/1975 · Bính Thìn30Ngày 30
11/1/1975 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí