Lá số tử vi sinh tháng 12 năm Giáp Dần 1974
Tháng 12 âm lịch là tháng Đinh Sửu, có 30 ngày, bắt đầu ngày 12/1/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
12/1/1975 · Mậu Ngọ2Ngày 2
13/1/1975 · Kỷ Mùi3Ngày 3
14/1/1975 · Canh Thân4Ngày 4
15/1/1975 · Tân Dậu5Ngày 5
16/1/1975 · Nhâm Tuất6Ngày 6
17/1/1975 · Quý Hợi7Ngày 7
18/1/1975 · Giáp Tý8Ngày 8
19/1/1975 · Ất Sửu9Ngày 9
20/1/1975 · Bính Dần10Ngày 10
21/1/1975 · Đinh Mão11Ngày 11
22/1/1975 · Mậu Thìn12Ngày 12
23/1/1975 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
24/1/1975 · Canh Ngọ14Ngày 14
25/1/1975 · Tân Mùi15Ngày 15
26/1/1975 · Nhâm Thân16Ngày 16
27/1/1975 · Quý Dậu17Ngày 17
28/1/1975 · Giáp Tuất18Ngày 18
29/1/1975 · Ất Hợi19Ngày 19
30/1/1975 · Bính Tý20Ngày 20
31/1/1975 · Đinh Sửu21Ngày 21
1/2/1975 · Mậu Dần22Ngày 22
2/2/1975 · Kỷ Mão23Ngày 23
3/2/1975 · Canh Thìn24Ngày 24
4/2/1975 · Tân Tỵ25Ngày 25
5/2/1975 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
6/2/1975 · Quý Mùi27Ngày 27
7/2/1975 · Giáp Thân28Ngày 28
8/2/1975 · Ất Dậu29Ngày 29
9/2/1975 · Bính Tuất30Ngày 30
10/2/1975 · Đinh Hợi
12/1/1975 · Mậu Ngọ2Ngày 2
13/1/1975 · Kỷ Mùi3Ngày 3
14/1/1975 · Canh Thân4Ngày 4
15/1/1975 · Tân Dậu5Ngày 5
16/1/1975 · Nhâm Tuất6Ngày 6
17/1/1975 · Quý Hợi7Ngày 7
18/1/1975 · Giáp Tý8Ngày 8
19/1/1975 · Ất Sửu9Ngày 9
20/1/1975 · Bính Dần10Ngày 10
21/1/1975 · Đinh Mão11Ngày 11
22/1/1975 · Mậu Thìn12Ngày 12
23/1/1975 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
24/1/1975 · Canh Ngọ14Ngày 14
25/1/1975 · Tân Mùi15Ngày 15
26/1/1975 · Nhâm Thân16Ngày 16
27/1/1975 · Quý Dậu17Ngày 17
28/1/1975 · Giáp Tuất18Ngày 18
29/1/1975 · Ất Hợi19Ngày 19
30/1/1975 · Bính Tý20Ngày 20
31/1/1975 · Đinh Sửu21Ngày 21
1/2/1975 · Mậu Dần22Ngày 22
2/2/1975 · Kỷ Mão23Ngày 23
3/2/1975 · Canh Thìn24Ngày 24
4/2/1975 · Tân Tỵ25Ngày 25
5/2/1975 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
6/2/1975 · Quý Mùi27Ngày 27
7/2/1975 · Giáp Thân28Ngày 28
8/2/1975 · Ất Dậu29Ngày 29
9/2/1975 · Bính Tuất30Ngày 30
10/2/1975 · Đinh Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí