Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Giáp Dần 1974
Tháng 2 âm lịch là tháng Đinh Mão, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/2/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/2/1974 · Giáp Ngọ2Ngày 2
23/2/1974 · Ất Mùi3Ngày 3
24/2/1974 · Bính Thân4Ngày 4
25/2/1974 · Đinh Dậu5Ngày 5
26/2/1974 · Mậu Tuất6Ngày 6
27/2/1974 · Kỷ Hợi7Ngày 7
28/2/1974 · Canh Tý8Ngày 8
1/3/1974 · Tân Sửu9Ngày 9
2/3/1974 · Nhâm Dần10Ngày 10
3/3/1974 · Quý Mão11Ngày 11
4/3/1974 · Giáp Thìn12Ngày 12
5/3/1974 · Ất Tỵ13Ngày 13
6/3/1974 · Bính Ngọ14Ngày 14
7/3/1974 · Đinh Mùi15Ngày 15
8/3/1974 · Mậu Thân16Ngày 16
9/3/1974 · Kỷ Dậu17Ngày 17
10/3/1974 · Canh Tuất18Ngày 18
11/3/1974 · Tân Hợi19Ngày 19
12/3/1974 · Nhâm Tý20Ngày 20
13/3/1974 · Quý Sửu21Ngày 21
14/3/1974 · Giáp Dần22Ngày 22
15/3/1974 · Ất Mão23Ngày 23
16/3/1974 · Bính Thìn24Ngày 24
17/3/1974 · Đinh Tỵ25Ngày 25
18/3/1974 · Mậu Ngọ26Ngày 26
19/3/1974 · Kỷ Mùi27Ngày 27
20/3/1974 · Canh Thân28Ngày 28
21/3/1974 · Tân Dậu29Ngày 29
22/3/1974 · Nhâm Tuất30Ngày 30
23/3/1974 · Quý Hợi
22/2/1974 · Giáp Ngọ2Ngày 2
23/2/1974 · Ất Mùi3Ngày 3
24/2/1974 · Bính Thân4Ngày 4
25/2/1974 · Đinh Dậu5Ngày 5
26/2/1974 · Mậu Tuất6Ngày 6
27/2/1974 · Kỷ Hợi7Ngày 7
28/2/1974 · Canh Tý8Ngày 8
1/3/1974 · Tân Sửu9Ngày 9
2/3/1974 · Nhâm Dần10Ngày 10
3/3/1974 · Quý Mão11Ngày 11
4/3/1974 · Giáp Thìn12Ngày 12
5/3/1974 · Ất Tỵ13Ngày 13
6/3/1974 · Bính Ngọ14Ngày 14
7/3/1974 · Đinh Mùi15Ngày 15
8/3/1974 · Mậu Thân16Ngày 16
9/3/1974 · Kỷ Dậu17Ngày 17
10/3/1974 · Canh Tuất18Ngày 18
11/3/1974 · Tân Hợi19Ngày 19
12/3/1974 · Nhâm Tý20Ngày 20
13/3/1974 · Quý Sửu21Ngày 21
14/3/1974 · Giáp Dần22Ngày 22
15/3/1974 · Ất Mão23Ngày 23
16/3/1974 · Bính Thìn24Ngày 24
17/3/1974 · Đinh Tỵ25Ngày 25
18/3/1974 · Mậu Ngọ26Ngày 26
19/3/1974 · Kỷ Mùi27Ngày 27
20/3/1974 · Canh Thân28Ngày 28
21/3/1974 · Tân Dậu29Ngày 29
22/3/1974 · Nhâm Tuất30Ngày 30
23/3/1974 · Quý Hợi
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí