Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Giáp Dần 1974
Tháng 3 âm lịch là tháng Mậu Thìn, có 29 ngày, bắt đầu ngày 24/3/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
24/3/1974 · Giáp Tý2Ngày 2
25/3/1974 · Ất Sửu3Ngày 3
26/3/1974 · Bính Dần4Ngày 4
27/3/1974 · Đinh Mão5Ngày 5
28/3/1974 · Mậu Thìn6Ngày 6
29/3/1974 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
30/3/1974 · Canh Ngọ8Ngày 8
31/3/1974 · Tân Mùi9Ngày 9
1/4/1974 · Nhâm Thân10Ngày 10
2/4/1974 · Quý Dậu11Ngày 11
3/4/1974 · Giáp Tuất12Ngày 12
4/4/1974 · Ất Hợi13Ngày 13
5/4/1974 · Bính Tý14Ngày 14
6/4/1974 · Đinh Sửu15Ngày 15
7/4/1974 · Mậu Dần16Ngày 16
8/4/1974 · Kỷ Mão17Ngày 17
9/4/1974 · Canh Thìn18Ngày 18
10/4/1974 · Tân Tỵ19Ngày 19
11/4/1974 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
12/4/1974 · Quý Mùi21Ngày 21
13/4/1974 · Giáp Thân22Ngày 22
14/4/1974 · Ất Dậu23Ngày 23
15/4/1974 · Bính Tuất24Ngày 24
16/4/1974 · Đinh Hợi25Ngày 25
17/4/1974 · Mậu Tý26Ngày 26
18/4/1974 · Kỷ Sửu27Ngày 27
19/4/1974 · Canh Dần28Ngày 28
20/4/1974 · Tân Mão29Ngày 29
21/4/1974 · Nhâm Thìn
24/3/1974 · Giáp Tý2Ngày 2
25/3/1974 · Ất Sửu3Ngày 3
26/3/1974 · Bính Dần4Ngày 4
27/3/1974 · Đinh Mão5Ngày 5
28/3/1974 · Mậu Thìn6Ngày 6
29/3/1974 · Kỷ Tỵ7Ngày 7
30/3/1974 · Canh Ngọ8Ngày 8
31/3/1974 · Tân Mùi9Ngày 9
1/4/1974 · Nhâm Thân10Ngày 10
2/4/1974 · Quý Dậu11Ngày 11
3/4/1974 · Giáp Tuất12Ngày 12
4/4/1974 · Ất Hợi13Ngày 13
5/4/1974 · Bính Tý14Ngày 14
6/4/1974 · Đinh Sửu15Ngày 15
7/4/1974 · Mậu Dần16Ngày 16
8/4/1974 · Kỷ Mão17Ngày 17
9/4/1974 · Canh Thìn18Ngày 18
10/4/1974 · Tân Tỵ19Ngày 19
11/4/1974 · Nhâm Ngọ20Ngày 20
12/4/1974 · Quý Mùi21Ngày 21
13/4/1974 · Giáp Thân22Ngày 22
14/4/1974 · Ất Dậu23Ngày 23
15/4/1974 · Bính Tuất24Ngày 24
16/4/1974 · Đinh Hợi25Ngày 25
17/4/1974 · Mậu Tý26Ngày 26
18/4/1974 · Kỷ Sửu27Ngày 27
19/4/1974 · Canh Dần28Ngày 28
20/4/1974 · Tân Mão29Ngày 29
21/4/1974 · Nhâm Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí