Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Giáp Dần 1974
Tháng 4 âm lịch là tháng Kỷ Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 22/4/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
22/4/1974 · Quý Tỵ2Ngày 2
23/4/1974 · Giáp Ngọ3Ngày 3
24/4/1974 · Ất Mùi4Ngày 4
25/4/1974 · Bính Thân5Ngày 5
26/4/1974 · Đinh Dậu6Ngày 6
27/4/1974 · Mậu Tuất7Ngày 7
28/4/1974 · Kỷ Hợi8Ngày 8
29/4/1974 · Canh Tý9Ngày 9
30/4/1974 · Tân Sửu10Ngày 10
1/5/1974 · Nhâm Dần11Ngày 11
2/5/1974 · Quý Mão12Ngày 12
3/5/1974 · Giáp Thìn13Ngày 13
4/5/1974 · Ất Tỵ14Ngày 14
5/5/1974 · Bính Ngọ15Ngày 15
6/5/1974 · Đinh Mùi16Ngày 16
7/5/1974 · Mậu Thân17Ngày 17
8/5/1974 · Kỷ Dậu18Ngày 18
9/5/1974 · Canh Tuất19Ngày 19
10/5/1974 · Tân Hợi20Ngày 20
11/5/1974 · Nhâm Tý21Ngày 21
12/5/1974 · Quý Sửu22Ngày 22
13/5/1974 · Giáp Dần23Ngày 23
14/5/1974 · Ất Mão24Ngày 24
15/5/1974 · Bính Thìn25Ngày 25
16/5/1974 · Đinh Tỵ26Ngày 26
17/5/1974 · Mậu Ngọ27Ngày 27
18/5/1974 · Kỷ Mùi28Ngày 28
19/5/1974 · Canh Thân29Ngày 29
20/5/1974 · Tân Dậu30Ngày 30
21/5/1974 · Nhâm Tuất
22/4/1974 · Quý Tỵ2Ngày 2
23/4/1974 · Giáp Ngọ3Ngày 3
24/4/1974 · Ất Mùi4Ngày 4
25/4/1974 · Bính Thân5Ngày 5
26/4/1974 · Đinh Dậu6Ngày 6
27/4/1974 · Mậu Tuất7Ngày 7
28/4/1974 · Kỷ Hợi8Ngày 8
29/4/1974 · Canh Tý9Ngày 9
30/4/1974 · Tân Sửu10Ngày 10
1/5/1974 · Nhâm Dần11Ngày 11
2/5/1974 · Quý Mão12Ngày 12
3/5/1974 · Giáp Thìn13Ngày 13
4/5/1974 · Ất Tỵ14Ngày 14
5/5/1974 · Bính Ngọ15Ngày 15
6/5/1974 · Đinh Mùi16Ngày 16
7/5/1974 · Mậu Thân17Ngày 17
8/5/1974 · Kỷ Dậu18Ngày 18
9/5/1974 · Canh Tuất19Ngày 19
10/5/1974 · Tân Hợi20Ngày 20
11/5/1974 · Nhâm Tý21Ngày 21
12/5/1974 · Quý Sửu22Ngày 22
13/5/1974 · Giáp Dần23Ngày 23
14/5/1974 · Ất Mão24Ngày 24
15/5/1974 · Bính Thìn25Ngày 25
16/5/1974 · Đinh Tỵ26Ngày 26
17/5/1974 · Mậu Ngọ27Ngày 27
18/5/1974 · Kỷ Mùi28Ngày 28
19/5/1974 · Canh Thân29Ngày 29
20/5/1974 · Tân Dậu30Ngày 30
21/5/1974 · Nhâm Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí