Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Giáp Dần 1974
Tháng 5 âm lịch là tháng Canh Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 20/6/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
20/6/1974 · Nhâm Thìn2Ngày 2
21/6/1974 · Quý Tỵ3Ngày 3
22/6/1974 · Giáp Ngọ4Ngày 4
23/6/1974 · Ất Mùi5Ngày 5
24/6/1974 · Bính Thân6Ngày 6
25/6/1974 · Đinh Dậu7Ngày 7
26/6/1974 · Mậu Tuất8Ngày 8
27/6/1974 · Kỷ Hợi9Ngày 9
28/6/1974 · Canh Tý10Ngày 10
29/6/1974 · Tân Sửu11Ngày 11
30/6/1974 · Nhâm Dần12Ngày 12
1/7/1974 · Quý Mão13Ngày 13
2/7/1974 · Giáp Thìn14Ngày 14
3/7/1974 · Ất Tỵ15Ngày 15
4/7/1974 · Bính Ngọ16Ngày 16
5/7/1974 · Đinh Mùi17Ngày 17
6/7/1974 · Mậu Thân18Ngày 18
7/7/1974 · Kỷ Dậu19Ngày 19
8/7/1974 · Canh Tuất20Ngày 20
9/7/1974 · Tân Hợi21Ngày 21
10/7/1974 · Nhâm Tý22Ngày 22
11/7/1974 · Quý Sửu23Ngày 23
12/7/1974 · Giáp Dần24Ngày 24
13/7/1974 · Ất Mão25Ngày 25
14/7/1974 · Bính Thìn26Ngày 26
15/7/1974 · Đinh Tỵ27Ngày 27
16/7/1974 · Mậu Ngọ28Ngày 28
17/7/1974 · Kỷ Mùi29Ngày 29
18/7/1974 · Canh Thân
20/6/1974 · Nhâm Thìn2Ngày 2
21/6/1974 · Quý Tỵ3Ngày 3
22/6/1974 · Giáp Ngọ4Ngày 4
23/6/1974 · Ất Mùi5Ngày 5
24/6/1974 · Bính Thân6Ngày 6
25/6/1974 · Đinh Dậu7Ngày 7
26/6/1974 · Mậu Tuất8Ngày 8
27/6/1974 · Kỷ Hợi9Ngày 9
28/6/1974 · Canh Tý10Ngày 10
29/6/1974 · Tân Sửu11Ngày 11
30/6/1974 · Nhâm Dần12Ngày 12
1/7/1974 · Quý Mão13Ngày 13
2/7/1974 · Giáp Thìn14Ngày 14
3/7/1974 · Ất Tỵ15Ngày 15
4/7/1974 · Bính Ngọ16Ngày 16
5/7/1974 · Đinh Mùi17Ngày 17
6/7/1974 · Mậu Thân18Ngày 18
7/7/1974 · Kỷ Dậu19Ngày 19
8/7/1974 · Canh Tuất20Ngày 20
9/7/1974 · Tân Hợi21Ngày 21
10/7/1974 · Nhâm Tý22Ngày 22
11/7/1974 · Quý Sửu23Ngày 23
12/7/1974 · Giáp Dần24Ngày 24
13/7/1974 · Ất Mão25Ngày 25
14/7/1974 · Bính Thìn26Ngày 26
15/7/1974 · Đinh Tỵ27Ngày 27
16/7/1974 · Mậu Ngọ28Ngày 28
17/7/1974 · Kỷ Mùi29Ngày 29
18/7/1974 · Canh Thân
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí