Lá số tử vi sinh tháng 6 năm Giáp Dần 1974
Tháng 6 âm lịch là tháng Tân Mùi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 19/7/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
19/7/1974 · Tân Dậu2Ngày 2
20/7/1974 · Nhâm Tuất3Ngày 3
21/7/1974 · Quý Hợi4Ngày 4
22/7/1974 · Giáp Tý5Ngày 5
23/7/1974 · Ất Sửu6Ngày 6
24/7/1974 · Bính Dần7Ngày 7
25/7/1974 · Đinh Mão8Ngày 8
26/7/1974 · Mậu Thìn9Ngày 9
27/7/1974 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
28/7/1974 · Canh Ngọ11Ngày 11
29/7/1974 · Tân Mùi12Ngày 12
30/7/1974 · Nhâm Thân13Ngày 13
31/7/1974 · Quý Dậu14Ngày 14
1/8/1974 · Giáp Tuất15Ngày 15
2/8/1974 · Ất Hợi16Ngày 16
3/8/1974 · Bính Tý17Ngày 17
4/8/1974 · Đinh Sửu18Ngày 18
5/8/1974 · Mậu Dần19Ngày 19
6/8/1974 · Kỷ Mão20Ngày 20
7/8/1974 · Canh Thìn21Ngày 21
8/8/1974 · Tân Tỵ22Ngày 22
9/8/1974 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
10/8/1974 · Quý Mùi24Ngày 24
11/8/1974 · Giáp Thân25Ngày 25
12/8/1974 · Ất Dậu26Ngày 26
13/8/1974 · Bính Tuất27Ngày 27
14/8/1974 · Đinh Hợi28Ngày 28
15/8/1974 · Mậu Tý29Ngày 29
16/8/1974 · Kỷ Sửu30Ngày 30
17/8/1974 · Canh Dần
19/7/1974 · Tân Dậu2Ngày 2
20/7/1974 · Nhâm Tuất3Ngày 3
21/7/1974 · Quý Hợi4Ngày 4
22/7/1974 · Giáp Tý5Ngày 5
23/7/1974 · Ất Sửu6Ngày 6
24/7/1974 · Bính Dần7Ngày 7
25/7/1974 · Đinh Mão8Ngày 8
26/7/1974 · Mậu Thìn9Ngày 9
27/7/1974 · Kỷ Tỵ10Ngày 10
28/7/1974 · Canh Ngọ11Ngày 11
29/7/1974 · Tân Mùi12Ngày 12
30/7/1974 · Nhâm Thân13Ngày 13
31/7/1974 · Quý Dậu14Ngày 14
1/8/1974 · Giáp Tuất15Ngày 15
2/8/1974 · Ất Hợi16Ngày 16
3/8/1974 · Bính Tý17Ngày 17
4/8/1974 · Đinh Sửu18Ngày 18
5/8/1974 · Mậu Dần19Ngày 19
6/8/1974 · Kỷ Mão20Ngày 20
7/8/1974 · Canh Thìn21Ngày 21
8/8/1974 · Tân Tỵ22Ngày 22
9/8/1974 · Nhâm Ngọ23Ngày 23
10/8/1974 · Quý Mùi24Ngày 24
11/8/1974 · Giáp Thân25Ngày 25
12/8/1974 · Ất Dậu26Ngày 26
13/8/1974 · Bính Tuất27Ngày 27
14/8/1974 · Đinh Hợi28Ngày 28
15/8/1974 · Mậu Tý29Ngày 29
16/8/1974 · Kỷ Sửu30Ngày 30
17/8/1974 · Canh Dần
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí