Lá số tử vi sinh tháng 8 năm Giáp Dần 1974
Tháng 8 âm lịch là tháng Quý Dậu, có 29 ngày, bắt đầu ngày 16/9/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
16/9/1974 · Canh Thân2Ngày 2
17/9/1974 · Tân Dậu3Ngày 3
18/9/1974 · Nhâm Tuất4Ngày 4
19/9/1974 · Quý Hợi5Ngày 5
20/9/1974 · Giáp Tý6Ngày 6
21/9/1974 · Ất Sửu7Ngày 7
22/9/1974 · Bính Dần8Ngày 8
23/9/1974 · Đinh Mão9Ngày 9
24/9/1974 · Mậu Thìn10Ngày 10
25/9/1974 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
26/9/1974 · Canh Ngọ12Ngày 12
27/9/1974 · Tân Mùi13Ngày 13
28/9/1974 · Nhâm Thân14Ngày 14
29/9/1974 · Quý Dậu15Ngày 15
30/9/1974 · Giáp Tuất16Ngày 16
1/10/1974 · Ất Hợi17Ngày 17
2/10/1974 · Bính Tý18Ngày 18
3/10/1974 · Đinh Sửu19Ngày 19
4/10/1974 · Mậu Dần20Ngày 20
5/10/1974 · Kỷ Mão21Ngày 21
6/10/1974 · Canh Thìn22Ngày 22
7/10/1974 · Tân Tỵ23Ngày 23
8/10/1974 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
9/10/1974 · Quý Mùi25Ngày 25
10/10/1974 · Giáp Thân26Ngày 26
11/10/1974 · Ất Dậu27Ngày 27
12/10/1974 · Bính Tuất28Ngày 28
13/10/1974 · Đinh Hợi29Ngày 29
14/10/1974 · Mậu Tý
16/9/1974 · Canh Thân2Ngày 2
17/9/1974 · Tân Dậu3Ngày 3
18/9/1974 · Nhâm Tuất4Ngày 4
19/9/1974 · Quý Hợi5Ngày 5
20/9/1974 · Giáp Tý6Ngày 6
21/9/1974 · Ất Sửu7Ngày 7
22/9/1974 · Bính Dần8Ngày 8
23/9/1974 · Đinh Mão9Ngày 9
24/9/1974 · Mậu Thìn10Ngày 10
25/9/1974 · Kỷ Tỵ11Ngày 11
26/9/1974 · Canh Ngọ12Ngày 12
27/9/1974 · Tân Mùi13Ngày 13
28/9/1974 · Nhâm Thân14Ngày 14
29/9/1974 · Quý Dậu15Ngày 15
30/9/1974 · Giáp Tuất16Ngày 16
1/10/1974 · Ất Hợi17Ngày 17
2/10/1974 · Bính Tý18Ngày 18
3/10/1974 · Đinh Sửu19Ngày 19
4/10/1974 · Mậu Dần20Ngày 20
5/10/1974 · Kỷ Mão21Ngày 21
6/10/1974 · Canh Thìn22Ngày 22
7/10/1974 · Tân Tỵ23Ngày 23
8/10/1974 · Nhâm Ngọ24Ngày 24
9/10/1974 · Quý Mùi25Ngày 25
10/10/1974 · Giáp Thân26Ngày 26
11/10/1974 · Ất Dậu27Ngày 27
12/10/1974 · Bính Tuất28Ngày 28
13/10/1974 · Đinh Hợi29Ngày 29
14/10/1974 · Mậu Tý
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí