Lá số tử vi sinh tháng 9 năm Giáp Dần 1974
Tháng 9 âm lịch là tháng Giáp Tuất, có 30 ngày, bắt đầu ngày 15/10/1974 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
15/10/1974 · Kỷ Sửu2Ngày 2
16/10/1974 · Canh Dần3Ngày 3
17/10/1974 · Tân Mão4Ngày 4
18/10/1974 · Nhâm Thìn5Ngày 5
19/10/1974 · Quý Tỵ6Ngày 6
20/10/1974 · Giáp Ngọ7Ngày 7
21/10/1974 · Ất Mùi8Ngày 8
22/10/1974 · Bính Thân9Ngày 9
23/10/1974 · Đinh Dậu10Ngày 10
24/10/1974 · Mậu Tuất11Ngày 11
25/10/1974 · Kỷ Hợi12Ngày 12
26/10/1974 · Canh Tý13Ngày 13
27/10/1974 · Tân Sửu14Ngày 14
28/10/1974 · Nhâm Dần15Ngày 15
29/10/1974 · Quý Mão16Ngày 16
30/10/1974 · Giáp Thìn17Ngày 17
31/10/1974 · Ất Tỵ18Ngày 18
1/11/1974 · Bính Ngọ19Ngày 19
2/11/1974 · Đinh Mùi20Ngày 20
3/11/1974 · Mậu Thân21Ngày 21
4/11/1974 · Kỷ Dậu22Ngày 22
5/11/1974 · Canh Tuất23Ngày 23
6/11/1974 · Tân Hợi24Ngày 24
7/11/1974 · Nhâm Tý25Ngày 25
8/11/1974 · Quý Sửu26Ngày 26
9/11/1974 · Giáp Dần27Ngày 27
10/11/1974 · Ất Mão28Ngày 28
11/11/1974 · Bính Thìn29Ngày 29
12/11/1974 · Đinh Tỵ30Ngày 30
13/11/1974 · Mậu Ngọ
15/10/1974 · Kỷ Sửu2Ngày 2
16/10/1974 · Canh Dần3Ngày 3
17/10/1974 · Tân Mão4Ngày 4
18/10/1974 · Nhâm Thìn5Ngày 5
19/10/1974 · Quý Tỵ6Ngày 6
20/10/1974 · Giáp Ngọ7Ngày 7
21/10/1974 · Ất Mùi8Ngày 8
22/10/1974 · Bính Thân9Ngày 9
23/10/1974 · Đinh Dậu10Ngày 10
24/10/1974 · Mậu Tuất11Ngày 11
25/10/1974 · Kỷ Hợi12Ngày 12
26/10/1974 · Canh Tý13Ngày 13
27/10/1974 · Tân Sửu14Ngày 14
28/10/1974 · Nhâm Dần15Ngày 15
29/10/1974 · Quý Mão16Ngày 16
30/10/1974 · Giáp Thìn17Ngày 17
31/10/1974 · Ất Tỵ18Ngày 18
1/11/1974 · Bính Ngọ19Ngày 19
2/11/1974 · Đinh Mùi20Ngày 20
3/11/1974 · Mậu Thân21Ngày 21
4/11/1974 · Kỷ Dậu22Ngày 22
5/11/1974 · Canh Tuất23Ngày 23
6/11/1974 · Tân Hợi24Ngày 24
7/11/1974 · Nhâm Tý25Ngày 25
8/11/1974 · Quý Sửu26Ngày 26
9/11/1974 · Giáp Dần27Ngày 27
10/11/1974 · Ất Mão28Ngày 28
11/11/1974 · Bính Thìn29Ngày 29
12/11/1974 · Đinh Tỵ30Ngày 30
13/11/1974 · Mậu Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí