Lá số tử vi sinh tháng 1 năm Ất Mão 1975
Tháng 1 âm lịch là tháng Mậu Dần, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/2/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/2/1975 · Mậu Tý2Ngày 2
12/2/1975 · Kỷ Sửu3Ngày 3
13/2/1975 · Canh Dần4Ngày 4
14/2/1975 · Tân Mão5Ngày 5
15/2/1975 · Nhâm Thìn6Ngày 6
16/2/1975 · Quý Tỵ7Ngày 7
17/2/1975 · Giáp Ngọ8Ngày 8
18/2/1975 · Ất Mùi9Ngày 9
19/2/1975 · Bính Thân10Ngày 10
20/2/1975 · Đinh Dậu11Ngày 11
21/2/1975 · Mậu Tuất12Ngày 12
22/2/1975 · Kỷ Hợi13Ngày 13
23/2/1975 · Canh Tý14Ngày 14
24/2/1975 · Tân Sửu15Ngày 15
25/2/1975 · Nhâm Dần16Ngày 16
26/2/1975 · Quý Mão17Ngày 17
27/2/1975 · Giáp Thìn18Ngày 18
28/2/1975 · Ất Tỵ19Ngày 19
1/3/1975 · Bính Ngọ20Ngày 20
2/3/1975 · Đinh Mùi21Ngày 21
3/3/1975 · Mậu Thân22Ngày 22
4/3/1975 · Kỷ Dậu23Ngày 23
5/3/1975 · Canh Tuất24Ngày 24
6/3/1975 · Tân Hợi25Ngày 25
7/3/1975 · Nhâm Tý26Ngày 26
8/3/1975 · Quý Sửu27Ngày 27
9/3/1975 · Giáp Dần28Ngày 28
10/3/1975 · Ất Mão29Ngày 29
11/3/1975 · Bính Thìn30Ngày 30
12/3/1975 · Đinh Tỵ
11/2/1975 · Mậu Tý2Ngày 2
12/2/1975 · Kỷ Sửu3Ngày 3
13/2/1975 · Canh Dần4Ngày 4
14/2/1975 · Tân Mão5Ngày 5
15/2/1975 · Nhâm Thìn6Ngày 6
16/2/1975 · Quý Tỵ7Ngày 7
17/2/1975 · Giáp Ngọ8Ngày 8
18/2/1975 · Ất Mùi9Ngày 9
19/2/1975 · Bính Thân10Ngày 10
20/2/1975 · Đinh Dậu11Ngày 11
21/2/1975 · Mậu Tuất12Ngày 12
22/2/1975 · Kỷ Hợi13Ngày 13
23/2/1975 · Canh Tý14Ngày 14
24/2/1975 · Tân Sửu15Ngày 15
25/2/1975 · Nhâm Dần16Ngày 16
26/2/1975 · Quý Mão17Ngày 17
27/2/1975 · Giáp Thìn18Ngày 18
28/2/1975 · Ất Tỵ19Ngày 19
1/3/1975 · Bính Ngọ20Ngày 20
2/3/1975 · Đinh Mùi21Ngày 21
3/3/1975 · Mậu Thân22Ngày 22
4/3/1975 · Kỷ Dậu23Ngày 23
5/3/1975 · Canh Tuất24Ngày 24
6/3/1975 · Tân Hợi25Ngày 25
7/3/1975 · Nhâm Tý26Ngày 26
8/3/1975 · Quý Sửu27Ngày 27
9/3/1975 · Giáp Dần28Ngày 28
10/3/1975 · Ất Mão29Ngày 29
11/3/1975 · Bính Thìn30Ngày 30
12/3/1975 · Đinh Tỵ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí