Lá số tử vi sinh tháng 10 năm Ất Mão 1975
Tháng 10 âm lịch là tháng Đinh Hợi, có 30 ngày, bắt đầu ngày 3/11/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
3/11/1975 · Quý Sửu2Ngày 2
4/11/1975 · Giáp Dần3Ngày 3
5/11/1975 · Ất Mão4Ngày 4
6/11/1975 · Bính Thìn5Ngày 5
7/11/1975 · Đinh Tỵ6Ngày 6
8/11/1975 · Mậu Ngọ7Ngày 7
9/11/1975 · Kỷ Mùi8Ngày 8
10/11/1975 · Canh Thân9Ngày 9
11/11/1975 · Tân Dậu10Ngày 10
12/11/1975 · Nhâm Tuất11Ngày 11
13/11/1975 · Quý Hợi12Ngày 12
14/11/1975 · Giáp Tý13Ngày 13
15/11/1975 · Ất Sửu14Ngày 14
16/11/1975 · Bính Dần15Ngày 15
17/11/1975 · Đinh Mão16Ngày 16
18/11/1975 · Mậu Thìn17Ngày 17
19/11/1975 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
20/11/1975 · Canh Ngọ19Ngày 19
21/11/1975 · Tân Mùi20Ngày 20
22/11/1975 · Nhâm Thân21Ngày 21
23/11/1975 · Quý Dậu22Ngày 22
24/11/1975 · Giáp Tuất23Ngày 23
25/11/1975 · Ất Hợi24Ngày 24
26/11/1975 · Bính Tý25Ngày 25
27/11/1975 · Đinh Sửu26Ngày 26
28/11/1975 · Mậu Dần27Ngày 27
29/11/1975 · Kỷ Mão28Ngày 28
30/11/1975 · Canh Thìn29Ngày 29
1/12/1975 · Tân Tỵ30Ngày 30
2/12/1975 · Nhâm Ngọ
3/11/1975 · Quý Sửu2Ngày 2
4/11/1975 · Giáp Dần3Ngày 3
5/11/1975 · Ất Mão4Ngày 4
6/11/1975 · Bính Thìn5Ngày 5
7/11/1975 · Đinh Tỵ6Ngày 6
8/11/1975 · Mậu Ngọ7Ngày 7
9/11/1975 · Kỷ Mùi8Ngày 8
10/11/1975 · Canh Thân9Ngày 9
11/11/1975 · Tân Dậu10Ngày 10
12/11/1975 · Nhâm Tuất11Ngày 11
13/11/1975 · Quý Hợi12Ngày 12
14/11/1975 · Giáp Tý13Ngày 13
15/11/1975 · Ất Sửu14Ngày 14
16/11/1975 · Bính Dần15Ngày 15
17/11/1975 · Đinh Mão16Ngày 16
18/11/1975 · Mậu Thìn17Ngày 17
19/11/1975 · Kỷ Tỵ18Ngày 18
20/11/1975 · Canh Ngọ19Ngày 19
21/11/1975 · Tân Mùi20Ngày 20
22/11/1975 · Nhâm Thân21Ngày 21
23/11/1975 · Quý Dậu22Ngày 22
24/11/1975 · Giáp Tuất23Ngày 23
25/11/1975 · Ất Hợi24Ngày 24
26/11/1975 · Bính Tý25Ngày 25
27/11/1975 · Đinh Sửu26Ngày 26
28/11/1975 · Mậu Dần27Ngày 27
29/11/1975 · Kỷ Mão28Ngày 28
30/11/1975 · Canh Thìn29Ngày 29
1/12/1975 · Tân Tỵ30Ngày 30
2/12/1975 · Nhâm Ngọ
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí