Lá số tử vi sinh tháng 2 năm Ất Mão 1975
Tháng 2 âm lịch là tháng Kỷ Mão, có 29 ngày, bắt đầu ngày 13/3/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
13/3/1975 · Mậu Ngọ2Ngày 2
14/3/1975 · Kỷ Mùi3Ngày 3
15/3/1975 · Canh Thân4Ngày 4
16/3/1975 · Tân Dậu5Ngày 5
17/3/1975 · Nhâm Tuất6Ngày 6
18/3/1975 · Quý Hợi7Ngày 7
19/3/1975 · Giáp Tý8Ngày 8
20/3/1975 · Ất Sửu9Ngày 9
21/3/1975 · Bính Dần10Ngày 10
22/3/1975 · Đinh Mão11Ngày 11
23/3/1975 · Mậu Thìn12Ngày 12
24/3/1975 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
25/3/1975 · Canh Ngọ14Ngày 14
26/3/1975 · Tân Mùi15Ngày 15
27/3/1975 · Nhâm Thân16Ngày 16
28/3/1975 · Quý Dậu17Ngày 17
29/3/1975 · Giáp Tuất18Ngày 18
30/3/1975 · Ất Hợi19Ngày 19
31/3/1975 · Bính Tý20Ngày 20
1/4/1975 · Đinh Sửu21Ngày 21
2/4/1975 · Mậu Dần22Ngày 22
3/4/1975 · Kỷ Mão23Ngày 23
4/4/1975 · Canh Thìn24Ngày 24
5/4/1975 · Tân Tỵ25Ngày 25
6/4/1975 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
7/4/1975 · Quý Mùi27Ngày 27
8/4/1975 · Giáp Thân28Ngày 28
9/4/1975 · Ất Dậu29Ngày 29
10/4/1975 · Bính Tuất
13/3/1975 · Mậu Ngọ2Ngày 2
14/3/1975 · Kỷ Mùi3Ngày 3
15/3/1975 · Canh Thân4Ngày 4
16/3/1975 · Tân Dậu5Ngày 5
17/3/1975 · Nhâm Tuất6Ngày 6
18/3/1975 · Quý Hợi7Ngày 7
19/3/1975 · Giáp Tý8Ngày 8
20/3/1975 · Ất Sửu9Ngày 9
21/3/1975 · Bính Dần10Ngày 10
22/3/1975 · Đinh Mão11Ngày 11
23/3/1975 · Mậu Thìn12Ngày 12
24/3/1975 · Kỷ Tỵ13Ngày 13
25/3/1975 · Canh Ngọ14Ngày 14
26/3/1975 · Tân Mùi15Ngày 15
27/3/1975 · Nhâm Thân16Ngày 16
28/3/1975 · Quý Dậu17Ngày 17
29/3/1975 · Giáp Tuất18Ngày 18
30/3/1975 · Ất Hợi19Ngày 19
31/3/1975 · Bính Tý20Ngày 20
1/4/1975 · Đinh Sửu21Ngày 21
2/4/1975 · Mậu Dần22Ngày 22
3/4/1975 · Kỷ Mão23Ngày 23
4/4/1975 · Canh Thìn24Ngày 24
5/4/1975 · Tân Tỵ25Ngày 25
6/4/1975 · Nhâm Ngọ26Ngày 26
7/4/1975 · Quý Mùi27Ngày 27
8/4/1975 · Giáp Thân28Ngày 28
9/4/1975 · Ất Dậu29Ngày 29
10/4/1975 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí