Lá số tử vi sinh tháng 3 năm Ất Mão 1975
Tháng 3 âm lịch là tháng Canh Thìn, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/4/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/4/1975 · Đinh Hợi2Ngày 2
12/4/1975 · Mậu Tý3Ngày 3
13/4/1975 · Kỷ Sửu4Ngày 4
14/4/1975 · Canh Dần5Ngày 5
15/4/1975 · Tân Mão6Ngày 6
16/4/1975 · Nhâm Thìn7Ngày 7
17/4/1975 · Quý Tỵ8Ngày 8
18/4/1975 · Giáp Ngọ9Ngày 9
19/4/1975 · Ất Mùi10Ngày 10
20/4/1975 · Bính Thân11Ngày 11
21/4/1975 · Đinh Dậu12Ngày 12
22/4/1975 · Mậu Tuất13Ngày 13
23/4/1975 · Kỷ Hợi14Ngày 14
24/4/1975 · Canh Tý15Ngày 15
25/4/1975 · Tân Sửu16Ngày 16
26/4/1975 · Nhâm Dần17Ngày 17
27/4/1975 · Quý Mão18Ngày 18
28/4/1975 · Giáp Thìn19Ngày 19
29/4/1975 · Ất Tỵ20Ngày 20
30/4/1975 · Bính Ngọ21Ngày 21
1/5/1975 · Đinh Mùi22Ngày 22
2/5/1975 · Mậu Thân23Ngày 23
3/5/1975 · Kỷ Dậu24Ngày 24
4/5/1975 · Canh Tuất25Ngày 25
5/5/1975 · Tân Hợi26Ngày 26
6/5/1975 · Nhâm Tý27Ngày 27
7/5/1975 · Quý Sửu28Ngày 28
8/5/1975 · Giáp Dần29Ngày 29
9/5/1975 · Ất Mão30Ngày 30
10/5/1975 · Bính Thìn
11/4/1975 · Đinh Hợi2Ngày 2
12/4/1975 · Mậu Tý3Ngày 3
13/4/1975 · Kỷ Sửu4Ngày 4
14/4/1975 · Canh Dần5Ngày 5
15/4/1975 · Tân Mão6Ngày 6
16/4/1975 · Nhâm Thìn7Ngày 7
17/4/1975 · Quý Tỵ8Ngày 8
18/4/1975 · Giáp Ngọ9Ngày 9
19/4/1975 · Ất Mùi10Ngày 10
20/4/1975 · Bính Thân11Ngày 11
21/4/1975 · Đinh Dậu12Ngày 12
22/4/1975 · Mậu Tuất13Ngày 13
23/4/1975 · Kỷ Hợi14Ngày 14
24/4/1975 · Canh Tý15Ngày 15
25/4/1975 · Tân Sửu16Ngày 16
26/4/1975 · Nhâm Dần17Ngày 17
27/4/1975 · Quý Mão18Ngày 18
28/4/1975 · Giáp Thìn19Ngày 19
29/4/1975 · Ất Tỵ20Ngày 20
30/4/1975 · Bính Ngọ21Ngày 21
1/5/1975 · Đinh Mùi22Ngày 22
2/5/1975 · Mậu Thân23Ngày 23
3/5/1975 · Kỷ Dậu24Ngày 24
4/5/1975 · Canh Tuất25Ngày 25
5/5/1975 · Tân Hợi26Ngày 26
6/5/1975 · Nhâm Tý27Ngày 27
7/5/1975 · Quý Sửu28Ngày 28
8/5/1975 · Giáp Dần29Ngày 29
9/5/1975 · Ất Mão30Ngày 30
10/5/1975 · Bính Thìn
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí