Lá số tử vi sinh tháng 4 năm Ất Mão 1975
Tháng 4 âm lịch là tháng Tân Tỵ, có 30 ngày, bắt đầu ngày 11/5/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
11/5/1975 · Đinh Tỵ2Ngày 2
12/5/1975 · Mậu Ngọ3Ngày 3
13/5/1975 · Kỷ Mùi4Ngày 4
14/5/1975 · Canh Thân5Ngày 5
15/5/1975 · Tân Dậu6Ngày 6
16/5/1975 · Nhâm Tuất7Ngày 7
17/5/1975 · Quý Hợi8Ngày 8
18/5/1975 · Giáp Tý9Ngày 9
19/5/1975 · Ất Sửu10Ngày 10
20/5/1975 · Bính Dần11Ngày 11
21/5/1975 · Đinh Mão12Ngày 12
22/5/1975 · Mậu Thìn13Ngày 13
23/5/1975 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
24/5/1975 · Canh Ngọ15Ngày 15
25/5/1975 · Tân Mùi16Ngày 16
26/5/1975 · Nhâm Thân17Ngày 17
27/5/1975 · Quý Dậu18Ngày 18
28/5/1975 · Giáp Tuất19Ngày 19
29/5/1975 · Ất Hợi20Ngày 20
30/5/1975 · Bính Tý21Ngày 21
31/5/1975 · Đinh Sửu22Ngày 22
1/6/1975 · Mậu Dần23Ngày 23
2/6/1975 · Kỷ Mão24Ngày 24
3/6/1975 · Canh Thìn25Ngày 25
4/6/1975 · Tân Tỵ26Ngày 26
5/6/1975 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
6/6/1975 · Quý Mùi28Ngày 28
7/6/1975 · Giáp Thân29Ngày 29
8/6/1975 · Ất Dậu30Ngày 30
9/6/1975 · Bính Tuất
11/5/1975 · Đinh Tỵ2Ngày 2
12/5/1975 · Mậu Ngọ3Ngày 3
13/5/1975 · Kỷ Mùi4Ngày 4
14/5/1975 · Canh Thân5Ngày 5
15/5/1975 · Tân Dậu6Ngày 6
16/5/1975 · Nhâm Tuất7Ngày 7
17/5/1975 · Quý Hợi8Ngày 8
18/5/1975 · Giáp Tý9Ngày 9
19/5/1975 · Ất Sửu10Ngày 10
20/5/1975 · Bính Dần11Ngày 11
21/5/1975 · Đinh Mão12Ngày 12
22/5/1975 · Mậu Thìn13Ngày 13
23/5/1975 · Kỷ Tỵ14Ngày 14
24/5/1975 · Canh Ngọ15Ngày 15
25/5/1975 · Tân Mùi16Ngày 16
26/5/1975 · Nhâm Thân17Ngày 17
27/5/1975 · Quý Dậu18Ngày 18
28/5/1975 · Giáp Tuất19Ngày 19
29/5/1975 · Ất Hợi20Ngày 20
30/5/1975 · Bính Tý21Ngày 21
31/5/1975 · Đinh Sửu22Ngày 22
1/6/1975 · Mậu Dần23Ngày 23
2/6/1975 · Kỷ Mão24Ngày 24
3/6/1975 · Canh Thìn25Ngày 25
4/6/1975 · Tân Tỵ26Ngày 26
5/6/1975 · Nhâm Ngọ27Ngày 27
6/6/1975 · Quý Mùi28Ngày 28
7/6/1975 · Giáp Thân29Ngày 29
8/6/1975 · Ất Dậu30Ngày 30
9/6/1975 · Bính Tuất
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí