Lá số tử vi sinh tháng 5 năm Ất Mão 1975
Tháng 5 âm lịch là tháng Nhâm Ngọ, có 29 ngày, bắt đầu ngày 10/6/1975 dương lịch. Chọn ngày sinh.
1Ngày 1
10/6/1975 · Đinh Hợi2Ngày 2
11/6/1975 · Mậu Tý3Ngày 3
12/6/1975 · Kỷ Sửu4Ngày 4
13/6/1975 · Canh Dần5Ngày 5
14/6/1975 · Tân Mão6Ngày 6
15/6/1975 · Nhâm Thìn7Ngày 7
16/6/1975 · Quý Tỵ8Ngày 8
17/6/1975 · Giáp Ngọ9Ngày 9
18/6/1975 · Ất Mùi10Ngày 10
19/6/1975 · Bính Thân11Ngày 11
20/6/1975 · Đinh Dậu12Ngày 12
21/6/1975 · Mậu Tuất13Ngày 13
22/6/1975 · Kỷ Hợi14Ngày 14
23/6/1975 · Canh Tý15Ngày 15
24/6/1975 · Tân Sửu16Ngày 16
25/6/1975 · Nhâm Dần17Ngày 17
26/6/1975 · Quý Mão18Ngày 18
27/6/1975 · Giáp Thìn19Ngày 19
28/6/1975 · Ất Tỵ20Ngày 20
29/6/1975 · Bính Ngọ21Ngày 21
30/6/1975 · Đinh Mùi22Ngày 22
1/7/1975 · Mậu Thân23Ngày 23
2/7/1975 · Kỷ Dậu24Ngày 24
3/7/1975 · Canh Tuất25Ngày 25
4/7/1975 · Tân Hợi26Ngày 26
5/7/1975 · Nhâm Tý27Ngày 27
6/7/1975 · Quý Sửu28Ngày 28
7/7/1975 · Giáp Dần29Ngày 29
8/7/1975 · Ất Mão
10/6/1975 · Đinh Hợi2Ngày 2
11/6/1975 · Mậu Tý3Ngày 3
12/6/1975 · Kỷ Sửu4Ngày 4
13/6/1975 · Canh Dần5Ngày 5
14/6/1975 · Tân Mão6Ngày 6
15/6/1975 · Nhâm Thìn7Ngày 7
16/6/1975 · Quý Tỵ8Ngày 8
17/6/1975 · Giáp Ngọ9Ngày 9
18/6/1975 · Ất Mùi10Ngày 10
19/6/1975 · Bính Thân11Ngày 11
20/6/1975 · Đinh Dậu12Ngày 12
21/6/1975 · Mậu Tuất13Ngày 13
22/6/1975 · Kỷ Hợi14Ngày 14
23/6/1975 · Canh Tý15Ngày 15
24/6/1975 · Tân Sửu16Ngày 16
25/6/1975 · Nhâm Dần17Ngày 17
26/6/1975 · Quý Mão18Ngày 18
27/6/1975 · Giáp Thìn19Ngày 19
28/6/1975 · Ất Tỵ20Ngày 20
29/6/1975 · Bính Ngọ21Ngày 21
30/6/1975 · Đinh Mùi22Ngày 22
1/7/1975 · Mậu Thân23Ngày 23
2/7/1975 · Kỷ Dậu24Ngày 24
3/7/1975 · Canh Tuất25Ngày 25
4/7/1975 · Tân Hợi26Ngày 26
5/7/1975 · Nhâm Tý27Ngày 27
6/7/1975 · Quý Sửu28Ngày 28
7/7/1975 · Giáp Dần29Ngày 29
8/7/1975 · Ất Mão
Đây là lá số mẫu — lập lá số của bạn
Nhập ngày giờ sinh của bạn để có lá số riêng, lưu lại và hỏi AI theo lá số.
Lập lá số của tôi — miễn phí